| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4581
|
|
Nguyễn Bảo An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4582
|
|
Võ Thái Anh Thư | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4583
|
|
Lại Thị Phương Mai | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4584
|
|
Vi Đức Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4585
|
|
Nguyễn Hoàng Thuỳ Dương | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4586
|
|
Trịnh Thị Mai Trang | Nữ | 2007 | - | - | 1510 | w | ||
|
4587
|
|
Nguyễn Thanh Tường | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
4588
|
|
Võ Quang Hoàng | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
4589
|
|
Trần Vân Nhi | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4590
|
|
Lê Kiết Tường | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4591
|
|
Nguyễn Duy Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4592
|
|
Phạm Đức Phú | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4593
|
|
Đỗ Thị Linh | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
4594
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4595
|
|
Chu Hòa Bình | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4596
|
|
Mai Đức Minh Hiếu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4597
|
|
Hoàng Diễm My | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4598
|
|
Trần Thị Thủy Nguyên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4599
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4600
|
|
Lê Minh Thái | Nam | 1994 | - | - | - | |||