| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4561
|
|
Cao Dang Khoi | Nam | 2015 | - | 1476 | - | |||
|
4562
|
|
Trần Bảo Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4563
|
|
Đỗ Phương Tuệ Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4564
|
|
Đinh Trần Bảo Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4565
|
|
Lương Thị Điểm | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4566
|
|
Phạm Thiên Di | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4567
|
|
Nguyễn Gia Uy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4568
|
|
Trần Công Thắng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4569
|
|
Đỗ Phúc Lâm | Nam | 2011 | - | 1624 | 1725 | |||
|
4570
|
|
Lê Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2010 | - | 1694 | 1618 | |||
|
4571
|
|
Đỗ Huy Hiếu | Nam | 2011 | - | 1433 | 1440 | |||
|
4572
|
|
Lê Huỳnh Tôn Nguyễn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4573
|
|
Nguyễn Hoàng Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4574
|
|
Lương Vĩnh Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4575
|
|
Nguyễn Duy Đăng Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4576
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4577
|
|
Nguyễn Tiến Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4578
|
|
Hà Thu Thủy | Nữ | 2010 | - | - | 1409 | w | ||
|
4579
|
|
Trần Thị Cẩm Tú | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
4580
|
|
Chu Phương Tuệ Anh | Nữ | 2017 | - | - | 1636 | w | ||