| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4561
|
|
Nguyễn Trần Minh Phúc | Nam | 27-09-2016 | - | - | - | |||
|
4562
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 21/09/2010 | - | - | - | |||
|
4563
|
|
Trần Hoàng Cẩn | Nam | 24-07-2012 | - | - | - | |||
|
4564
|
|
Đặng Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 01-03-2015 | - | - | - | |||
|
4565
|
|
Ngô Trung Tín | Nam | 02-08-1990 | - | - | - | |||
|
4566
|
|
Phạm Nguyễn Bảo An | Nữ | 30-03-2018 | - | 1591 | - | w | ||
|
4567
|
|
Phan Trần Bảo Thạch | Nam | 30-11-1995 | - | - | - | |||
|
4568
|
|
Đào Lê Bảo Nguyên | Nữ | 09-11-2002 | - | - | - | w | ||
|
4569
|
|
Chu Vũ Việt Anh | Nam | 01-12-2009 | - | 1758 | 1695 | |||
|
4570
|
|
Nguyễn Đàm Phương Chi | Nữ | 26-12-2016 | - | - | - | w | ||
|
4571
|
|
Trần Nam Khang | Nam | 19-11-2011 | - | - | - | |||
|
4572
|
|
Nguyễn Đức Tín | Nam | 01-12-2003 | - | - | - | |||
|
4573
|
|
Đỗ Nguyễn Anh Khoa | Nam | 28-05-2013 | - | - | - | |||
|
4574
|
|
Nguyễn Tuấn Bách | Nam | 13-01-2018 | - | - | - | |||
|
4575
|
|
Nguyễn Khánh Đức | Nam | 28-02-2012 | - | - | - | |||
|
4576
|
|
Hoàng Bá Thắng | Nam | 29-05-1988 | - | - | - | |||
|
4577
|
|
Đinh Ngọc Tùng Dương | Nam | 09-02-1998 | - | - | - | |||
|
4578
|
|
Lê Nhã Thy | Nữ | 03-05-2016 | - | - | - | w | ||
|
4579
|
|
Mai Thu Giang | Nữ | 05-10-2002 | - | - | - | w | ||
|
4580
|
|
Nguyễn Minh Kha | Nam | 30-03-1997 | NI | - | 1665 | - | ||