| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4541
|
|
Lê Thái Hằng | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
4542
|
|
Đặng Ngọc Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4543
|
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4544
|
|
Ngô Đình Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4545
|
|
Lương Nhật Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4546
|
|
Bùi Trọng Thanh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4547
|
|
Nguyễn Lê Thiên Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4548
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4549
|
|
Trần Thùy Anh | Nữ | 2019 | - | - | 1428 | w | ||
|
4550
|
|
Luu Kien An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4551
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4552
|
|
Nguyễn Nam Dương | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4553
|
|
Vũ Thiện Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4554
|
|
Bùi Thúy Nga | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
4555
|
|
Lê Phúc Trần Tú | Nam | 1974 | NI | - | - | - | ||
|
4556
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4557
|
|
Đặng Hùng Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4558
|
|
Lê Thảo Nguyên | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
4559
|
|
Nông Công Nghĩa | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4560
|
|
Phạm Phương Khánh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||