| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4541
|
|
Đỗ Phi Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4542
|
|
Trần Thụy Bảo Ny | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4543
|
|
Phạm Hồng Linh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
4544
|
|
Bùi Tá Trình | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4545
|
|
Lê Quang Khải | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4546
|
|
Trịnh Minh Trí | Nam | 2017 | - | 1437 | 1485 | |||
|
4547
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4548
|
|
Phạm Thái Sơn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4549
|
|
Phạm Gia Minh Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4550
|
|
Dương Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4551
|
|
Phạm Quỳnh Như | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4552
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Phú | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4553
|
|
Trần Quốc Việt | Nam | 1990 | - | 1681 | - | |||
|
4554
|
|
Lưu Bảo Lâm | Nam | 2015 | - | - | 1583 | |||
|
4555
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4556
|
|
Nguyễn Gia An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4557
|
|
Hồ Công Lý | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
4558
|
|
Trần Thế Hùng | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
4559
|
|
Võ Hương Giang | Nữ | 2014 | - | 1463 | - | w | ||
|
4560
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||