DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
4521 FIDE 12449091 Lê Nguyễn Thảo Linh Nữ 2010 - - - w
4522 FIDE 12451908 Trần Tiến Thành Nam 2011 - - -
4523 FIDE 12453188 Lê Bùi Khánh Nhi Nữ 2013 - 1533 - w
4524 FIDE 12456004 Hồ Hồng Quân Nam 2011 - - -
4525 FIDE 12456772 Đoàn Thanh Tùng Nam 1986 - - -
4526 FIDE 12457540 Nguyễn Ngọc Đức Nam 2016 - - -
4527 FIDE 12459844 Nguyễn Duy Tân Nam 1990 - - 1625
4528 FIDE 12461636 Nguyễn Hà Quảng Nam 2016 - - -
4529 FIDE 12464708 Lê Gia Phúc Nam 2014 - - -
4530 FIDE 561005380 Trần Lê Minh Quân Nam 2020 - - -
4531 FIDE 12469572 Trịnh Đình Phúc Nam 2015 - 1535 1624
4532 FIDE 12404292 Đặng Thị Quỳnh Anh Nữ 1999 NA - - - w
4533 FIDE 561007684 Phạm Duy Khánh Nam 2018 - - -
4534 FIDE 12471364 Nguyễn Quỳnh Phương Thảo Nữ 2014 - - 1464 w
4535 FIDE 12407364 Phạm Tiến Hoàng Nam - - -
4536 FIDE 12474436 Đặng Kim Anh Nữ 2018 - - 1401 w
4537 FIDE 561012548 Huỳnh Ngọc Minh Anh Nữ 2018 - - - w
4538 FIDE 12477508 Nguyễn Đức Trí Đạt Nam 2016 - - -
4539 FIDE 12412740 Phan Hoàng Quân Nam 2003 - - -
4540 FIDE 12412996 Nguyễn Hồ Minh Ngọc Nữ 2004 - - - w