| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4521
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4522
|
|
Hà Phúc Thăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4523
|
|
Lê Cảnh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4524
|
|
Nguyễn Viết Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4525
|
|
Phan Phúc Tín | Nam | 2011 | - | 1544 | 1592 | |||
|
4526
|
|
Lê Dương Quốc Khánh | Nam | 2015 | - | - | 1450 | |||
|
4527
|
|
Vũ Minh Trí | Nam | 2010 | - | 1562 | 1602 | |||
|
4528
|
|
Vũ Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4529
|
|
Nguyễn Ngô Phúc Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4530
|
|
Phan Tuấn Khiêm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4531
|
|
Hồ Thị Hạnh Dung | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
4532
|
|
Phan Bảo Trân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4533
|
|
Phạm Lê Anh Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4534
|
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | - | - | - | ||||
|
4535
|
|
Hoàng Anh Tùng | Nam | 2012 | - | 1485 | - | |||
|
4536
|
|
Phạm Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4537
|
|
Nguyễn Kỳ Anh | Nam | 2015 | - | - | 1595 | |||
|
4538
|
|
Trần Nguyễn Miên Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4539
|
|
Đào Ngọc Khanh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
4540
|
|
Nguyễn Thành | Nam | 2007 | - | - | - | |||