| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4521
|
|
Trần Minh Anh | Nữ | 03-09-2016 | - | - | - | w | ||
|
4522
|
|
Nguyễn Quốc Cường | Nam | 02-06-2011 | - | - | - | |||
|
4523
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 13-04-2017 | - | - | - | |||
|
4524
|
|
Trần Bảo Châu | Nữ | 23-06-2011 | - | - | - | w | ||
|
4525
|
|
Lương Minh Tín | Nam | 25-07-2015 | - | - | - | |||
|
4526
|
|
Nguyễn Tuấn Nam | Nam | 19-09-2015 | - | - | - | |||
|
4527
|
|
Nguyễn Viết Phú | Nam | 26-01-2009 | - | - | - | |||
|
4528
|
|
Nguyễn Quỳnh Hương | Nữ | 07-12-2015 | - | - | - | w | ||
|
4529
|
|
Lê Trí Tiến | Nam | 02-01-2007 | - | - | 1560 | |||
|
4530
|
|
Hà Thanh Sơn | Nam | 19-05-2014 | - | - | - | |||
|
4531
|
|
Đỗ Quang Nhựt | Nam | 09-11-1989 | NA | - | - | - | ||
|
4532
|
|
Nguyễn Ngọc Yến Phương | Nữ | 03-03-2018 | - | - | - | w | ||
|
4533
|
|
Nguyễn Trần Anh Trọng | Nam | 23-05-1985 | NA | - | - | - | ||
|
4534
|
|
Đinh Gia Khánh | Nam | 26/12/2011 | - | - | - | |||
|
4535
|
|
Phan Trọng Tiến | Nam | 05-09-2008 | - | 1773 | 1650 | |||
|
4536
|
|
Châu Minh Dưỡng | Nam | 12-04-1990 | - | - | - | |||
|
4537
|
|
Bồ Hứa Thuận | Nam | 01-01-1975 | DI | - | - | - | ||
|
4538
|
|
Trần Thị Kim Chi | Nam | 01-01-1974 | DI | - | - | - | ||
|
4539
|
|
Dương Nhật Trung | Nam | 15-05-2003 | - | - | - | |||
|
4540
|
|
Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 26-01-2018 | - | - | - | w | ||