| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4501
|
|
Phạm Hồ Khánh Dân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4502
|
|
Nguyễn Thị Minh Thư | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
4503
|
|
Phạm Minh Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4504
|
|
Vũ Hoàng Long | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
4505
|
|
Hoàng Kim Thái Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4506
|
|
Nguyễn Lê Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4507
|
|
Võ Hoàng Thiên Vĩ | Nam | 2018 | - | 1549 | 1573 | |||
|
4508
|
|
Lê Trọng Đại | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4509
|
|
Đoàn Bảo Khánh Nhật | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
4510
|
|
Trương Nguyễn Nam Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
4511
|
|
Trượng Tuệ Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4512
|
|
Trần Hoàng Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4513
|
|
Lê Sơn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4514
|
|
Dương Thành Nghĩa | Nam | 1978 | - | 1402 | 1471 | |||
|
4515
|
|
Nguyễn Thế Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | 1441 | |||
|
4516
|
|
Đặng Công Thái Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4517
|
|
Đinh Huy Khôi | Nam | 2008 | - | - | 1600 | |||
|
4518
|
|
Lê Lâm Khải | Nam | 2016 | - | 1435 | 1547 | |||
|
4519
|
|
Đỗ Quốc Binh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4520
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||