DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Ngày sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
4501 FIDE 561008460 Trần Tuấn Kiệt Nam 05-05-2018 - - -
4502 FIDE 12472140 Nguyễn Xuân Phương Nữ 12-09-2015 - - - w
4503 FIDE 12407372 Trần Duy Tiến Nam 0000-00-00 - - -
4504 FIDE 12408140 Nguyễn Hữu Hùng Nam 30-11-2001 - - -
4505 FIDE 12475980 Nguyễn Xuân Quý Nam 30-07-2009 - - -
4506 FIDE 12477516 Lê Hà Bảo Châu Nữ 05-06-2012 - - - w
4507 FIDE 12412236 Giáp Xuân Định Nam 15-02-1978 - - -
4508 FIDE 12415308 Lê Phương Phương Nữ 07-04-2007 - - - w
4509 FIDE 12415820 Phạm Phương Thảo Nữ 30-11-2007 - - - w
4510 FIDE 12484172 Huỳnh Mộc Lam Nữ 25-03-2017 - - - w
4511 FIDE 12487244 Nguyễn Bảo Phong Nam 13-03-2014 - 1502 1448
4512 FIDE 12488780 Trương Tuệ Phúc Nam 24-10-2016 - - -
4513 FIDE 12492108 Bùi Phương Chi Nữ 18-02-2017 - - - w
4514 FIDE 12492620 Trần Thế Minh Quân Nam 01-12-2009 - - -
4515 FIDE 12492876 Lê Nhật Khánh Nam 27-02-2017 - - -
4516 FIDE 12428108 Phạm Hà Chi Nam 17-10-1997 - - -
4517 FIDE 12430412 Lý Quang Hùng Nam 23-08-2012 - - -
4518 FIDE 12495948 Trần Quang Định Nam 09-07-1988 - 1623 -
4519 FIDE 12440140 Huỳnh Anh Thư Nữ 19-09-2001 - - - w
4520 FIDE 12440396 Đỗ Văn Long Sơn Nam 29-11-2007 - - -