| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4481
|
|
Vương Đình Gia Bảo | Nam | 27-10-2012 | - | - | - | |||
|
4482
|
|
Nguyễn Hương Giang | Nữ | 22-05-2018 | - | - | - | w | ||
|
4483
|
|
Nguyễn Thúy Bảo An | Nữ | 18-06-2015 | - | - | - | w | ||
|
4484
|
|
Huỳnh Bảo Khánh | Nam | 17-11-2015 | - | - | 1422 | |||
|
4485
|
|
Lê Nhã Uyên | Nữ | 02-03-2005 | - | - | - | w | ||
|
4486
|
|
Nguyễn Hữu Nhất Luận | Nam | 18-01-2015 | - | 1523 | - | |||
|
4487
|
|
Hoàng Quốc Thái | Nam | 08-03-2016 | - | - | - | |||
|
4488
|
|
Vũ Đức Minh | Nam | 13-01-2010 | - | - | - | |||
|
4489
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 05-06-2016 | - | - | - | |||
|
4490
|
|
Phan Trần Phương Uyên | Nữ | 28-04-2010 | - | - | - | w | ||
|
4491
|
|
Võ Thục Khuê | Nữ | 26-05-2011 | - | - | - | w | ||
|
4492
|
|
Nguyễn Hữu Lập | Nam | 06-03-1994 | - | - | - | |||
|
4493
|
|
Đậu Văn Phong | Nam | 12-01-1997 | - | - | - | |||
|
4494
|
|
Nguyễn Doãn Khánh Ngọc | Nữ | 06-03-2018 | - | - | - | w | ||
|
4495
|
|
Nguyễn Đức Mạnh | Nam | 31-10-2012 | - | - | - | |||
|
4496
|
|
Trần Minh Nhật | Nam | 05-03-2015 | - | 1630 | - | |||
|
4497
|
|
Lưu Ngọc Phương Vy | Nữ | 14-05-2013 | - | - | - | w | ||
|
4498
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 25-05-2017 | - | 1617 | - | |||
|
4499
|
|
Phạm Hoàng Nguyên | Nam | 10-08-2015 | - | - | - | |||
|
4500
|
|
Nguyễn Quỳnh Thanh Trúc | Nữ | 30-08-2016 | - | - | - | w | ||