| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4461
|
|
Nguyễn Tiến Hùng | Nam | 30-05-1990 | - | - | - | |||
|
4462
|
|
Phạm Nguyên | Nam | 07-10-2013 | - | - | - | |||
|
4463
|
|
Nguyễn Minh Tâm | Nam | 25-03-2001 | - | - | - | |||
|
4464
|
|
Nguyễn Văn An | Nam | 13-09-2008 | - | - | - | |||
|
4465
|
|
Nguyễn Lê Đan Thanh | Nữ | 08-03-2015 | - | 1623 | - | w | ||
|
4466
|
|
Nguyễn Quang Khánh | Nam | 27-12-2001 | - | - | - | |||
|
4467
|
|
Phan Thảo Nhi | Nữ | 12-08-1999 | - | - | - | w | ||
|
4468
|
|
Đỗ Phan Bảo Ngọc | Nữ | 24-02-2010 | - | - | - | w | ||
|
4469
|
|
Huỳnh Nhựt | Nam | 28-10-2000 | - | - | - | |||
|
4470
|
|
Vũ Minh Hiếu | Nam | 24-12-2009 | - | 1546 | - | |||
|
4471
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 30-09-2015 | - | - | - | |||
|
4472
|
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 27-11-2015 | - | - | - | |||
|
4473
|
|
Đoàn Nguyễn Ý Nhiên | Nữ | 13-02-2010 | - | 1462 | 1576 | w | ||
|
4474
|
|
Đỗ Kim Hùng | Nam | 1958-02-07 | - | - | - | |||
|
4475
|
|
Dương Hoàng Bách | Nam | 07-02-2013 | - | 1567 | - | |||
|
4476
|
|
Phạm Đăng Quang | Nam | 13-10-2015 | - | 1413 | 1454 | |||
|
4477
|
|
Trần Thái Phong | Nam | 31-07-2012 | - | - | - | |||
|
4478
|
|
Nguyễn Gia Linh | Nữ | 28-11-2016 | - | - | - | w | ||
|
4479
|
|
Đỗ Nam Khánh | Nam | 08-01-2010 | - | - | - | |||
|
4480
|
|
Đinh Xuân Tiến | Nam | 20-07-2004 | - | - | - | |||