| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4461
|
|
Nguyễn Bá Gia Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4462
|
|
Huỳnh Nguyễn Minh Châu | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4463
|
|
Hoàng Đức Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4464
|
|
Nguyễn Lê Thảo Mi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4465
|
|
Phạm Từ Khánh Hưng | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4466
|
|
Nguyễn Quốc Việt | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4467
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4468
|
|
Lê Đình Bảo Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4469
|
|
Trương Gia Đạt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4470
|
|
Phan Minh Tiến Đạt | Nam | 2009 | - | 1479 | - | |||
|
4471
|
|
Đặng Hoàng Hiếu | Nam | 2008 | - | 1560 | 1629 | |||
|
4472
|
|
Mai Huy Sơn | Nam | 2020 | - | 1460 | - | |||
|
4473
|
|
Nguyễn Xuân Kỳ | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4474
|
|
Phạm Sỹ Trung | Nam | 2011 | - | - | 1481 | |||
|
4475
|
|
Sỳ Gia Hân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4476
|
|
Đặng Ngô Gia Hân | Nữ | 2007 | - | 1453 | 1427 | w | ||
|
4477
|
|
Nguyễn Linh Chi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4478
|
|
Đỗ Ngọc Anh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4479
|
|
Phạm Gia Khiêm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4480
|
|
Nguyễn Võ Hoàng Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||