| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4441
|
|
Nguyễn Bá Nam Anh | Nam | 16-08-2017 | - | - | - | |||
|
4442
|
|
Phạm Gia Minh | Nam | 16-04-2019 | - | - | - | |||
|
4443
|
|
Nguyễn Quang Lâm | Nam | 30-04-2016 | - | - | - | |||
|
4444
|
|
Trần Song Tuệ Khôi | Nam | 28-09-2010 | - | 1481 | 1518 | |||
|
4445
|
|
Trần Gia Khánh | Nam | 06-05-2006 | - | - | - | |||
|
4446
|
|
Nguyễn Hồng Minh | Nữ | 06-06-1989 | FA | - | - | - | w | |
|
4447
|
|
Nguyễn Tiến Vũ | Nam | 20-01-1991 | - | - | - | |||
|
4448
|
|
Đỗ Quốc Thanh | Nam | 09-04-2015 | - | - | - | |||
|
4449
|
|
Ngô Việt Bảo Khôi | Nam | 28-01-2017 | - | - | - | |||
|
4450
|
|
Hòa Bích Ngọc | Nữ | 06-08-2014 | - | - | - | w | ||
|
4451
|
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | 22-12-2013 | - | - | - | |||
|
4452
|
|
Đồng Quang Minh | Nam | 26-03-2012 | - | 1419 | - | |||
|
4453
|
|
Nguyễn Cao Cường | Nam | 20-05-2013 | - | 1531 | - | |||
|
4454
|
|
Hà Lê Minh Châu | Nữ | 22-05-2012 | - | - | - | w | ||
|
4455
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 23-05-2012 | - | - | - | |||
|
4456
|
|
Nguyễn Lê An Nhiên | Nữ | 31-05-2014 | - | - | - | w | ||
|
4457
|
|
Nguyễn Trần Anh Thư | Nữ | 08-11-2014 | - | 1540 | - | w | ||
|
4458
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 18-02-2018 | - | - | - | |||
|
4459
|
|
Võ Nguyễn Hoàng An | Nam | 01-10-2005 | - | - | - | |||
|
4460
|
|
Hoàng Lan Cát Uyển | Nữ | 10-09-1972 | - | - | - | w | ||