| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4421
|
|
Hoàng Văn Võ Dũng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4422
|
|
Nguyễn Hoàng Anh Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4423
|
|
Nguyễn Hồ Phương Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4424
|
|
Phạm Nguyễn Bình Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4425
|
|
Phạm Ngọc Trung | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4426
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
4427
|
|
Nguyễn Lê Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4428
|
|
Nguyễn Đào Nhật Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4429
|
|
Đàm Gia Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4430
|
|
Phạm Hồng Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4431
|
|
Huỳnh Hải Đăng | Nam | 2009 | - | - | 1501 | |||
|
4432
|
|
Phạm Thanh Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4433
|
|
Nguyễn Khương Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4434
|
|
Hà Thị Thu Hà | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
4435
|
|
Trần Nguyễn An Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4436
|
|
Đoàn Hoàng Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4437
|
|
Nguyễn Trần Hải Đường | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4438
|
|
Nguyễn Minh Dương | Nam | 2011 | - | 1566 | 1628 | |||
|
4439
|
|
Nguyễn Lê Bách | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4440
|
|
Lê Kỳ Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||