| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4401
|
|
Nguyễn Duy Quân | Nam | 19-09-2017 | - | - | - | |||
|
4402
|
|
Phạm Đức Phú | Nam | 15-12-2009 | - | - | - | |||
|
4403
|
|
Đỗ Thị Linh | Nữ | 05-07-1991 | - | - | - | w | ||
|
4404
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 15-10-2012 | - | - | - | |||
|
4405
|
|
Chu Hòa Bình | Nam | 21-10-2011 | - | - | - | |||
|
4406
|
|
Mai Đức Minh Hiếu | Nam | 21-01-2015 | - | - | - | |||
|
4407
|
|
Hoàng Diễm My | Nữ | 26-05-2013 | - | - | - | w | ||
|
4408
|
|
Trần Thị Thủy Nguyên | Nữ | 28-10-2012 | - | - | - | w | ||
|
4409
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 19-01-2016 | - | - | - | |||
|
4410
|
|
Lê Minh Thái | Nam | 02-08-1994 | - | - | - | |||
|
4411
|
|
Nguyễn Gia Thịnh | Nam | 24-04-2011 | - | - | - | |||
|
4412
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Khuê | Nữ | 18-01-2016 | - | - | - | w | ||
|
4413
|
|
Ngô Ngọc Anh Thư | Nữ | 15-06-2016 | - | - | - | w | ||
|
4414
|
|
Nguyễn Đoàn Hạnh Thi | Nữ | 19-10-2018 | - | - | - | w | ||
|
4415
|
|
Vũ Trọng Nghĩa | Nam | 28-03-2014 | - | - | - | |||
|
4416
|
|
Nguyễn Quốc Vương | Nam | 08-09-1989 | - | 1570 | - | |||
|
4417
|
|
Trần Võ Minh Triết | Nam | 22-01-2010 | - | - | - | |||
|
4418
|
|
Lâm Đoàn Gia Khánh | Nam | 25-09-2011 | - | - | 1447 | |||
|
4419
|
|
Trần Phúc Khang | Nam | 12-12-2018 | - | - | - | |||
|
4420
|
|
Lưu Quang Minh | Nam | 02-08-2014 | - | - | - | |||