DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
441 FIDE 12402362 Vương Thị Quỳnh Hương Nữ 1995 WCM 1877 - - wi
442 FIDE 12417572 Lê Ngọc Hiếu Nam 2004 NA 1876 1788 1874
443 FIDE 12440310 Lê Quốc Huy Nam 2004 1875 1869 1641
444 FIDE 12411868 Thái Ngọc Tường Minh Nữ 2007 WFM 1873 1808 1766 w
445 FIDE 12419052 Chu Quốc Thịnh Nam 1976 NI 1873 1803 1901
446 FIDE 12401757 Hồ Thị Ánh Tiên Nữ 1990 1872 - - wi
447 FIDE 12401803 Tôn Nữ Hồng Ân Nữ 1992 WFM NA 1872 1924 1950 w
448 FIDE 12493775 Hà Thị Minh Thư Nữ 2002 1872 - - w
449 FIDE 12410772 Nguyễn Phùng Quân Nam 1871 1873 - i
450 FIDE 12404810 Trần Hồng Quân Nam 2003 1870 - - i
451 FIDE 12424617 Lê Thái Hoàng Ánh Nữ 2011 WCM 1869 1957 1783 w
452 FIDE 12407747 Nguyễn Đức Sang Nam 2005 1868 1827 1826
453 FIDE 12417327 Nguyễn Thùy Linh Nữ 2009 1867 1936 1905 w
454 FIDE 12402320 Phạm Hồng Phúc Nữ 1995 1867 - - wi
455 FIDE 12418706 Bùi Thị Ngọc Chi Nữ 2009 WCM 1867 1921 2018 w
456 FIDE 12404659 Đỗ Văn Long Nam 1978 FA 1867 - - i
457 FIDE 12429007 Đặng Thu Thủy Nữ 2010 1867 - - wi
458 FIDE 12418900 Hoàng Lê Minh Bảo Nam 2009 CM 1865 1906 1924
459 FIDE 12403130 Nguyễn Tố Trân Nữ 2000 1865 1875 1874 wi
460 FIDE 12495549 Danh Đức Khánh Huy Nam 2006 1865 - 1833