| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4341
|
|
Vũ Minh Trí | Nam | 10-01-2010 | - | 1562 | 1602 | |||
|
4342
|
|
Vũ Minh Khang | Nam | 01-05-2015 | - | - | - | |||
|
4343
|
|
Nguyễn Ngô Phúc Minh | Nam | 19-05-2018 | - | - | - | |||
|
4344
|
|
Phan Tuấn Khiêm | Nam | 02-10-2015 | - | - | - | |||
|
4345
|
|
Hồ Thị Hạnh Dung | Nữ | 14-11-1987 | - | - | - | w | ||
|
4346
|
|
Phan Bảo Trân | Nữ | 01-06-2016 | - | - | - | w | ||
|
4347
|
|
Phạm Lê Anh Khoa | Nam | 22-03-2017 | - | - | - | |||
|
4348
|
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
|
4349
|
|
Hoàng Anh Tùng | Nam | 22/07/2012 | - | - | - | |||
|
4350
|
|
Phạm Nhật Minh | Nam | 12-07-2012 | - | - | - | |||
|
4351
|
|
Nguyễn Kỳ Anh | Nam | 11-07-2015 | - | - | - | |||
|
4352
|
|
Trần Nguyễn Miên Thảo | Nữ | 27-04-2014 | - | - | - | w | ||
|
4353
|
|
Đào Ngọc Khanh | Nữ | 12-08-2001 | - | - | - | w | ||
|
4354
|
|
Nguyễn Thành | Nam | 02-12-2007 | - | - | - | |||
|
4355
|
|
Lê Thái Hằng | Nữ | 23-11-1999 | - | - | - | w | ||
|
4356
|
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương | Nữ | 18-04-2014 | - | - | - | w | ||
|
4357
|
|
Ngô Đình Nguyên | Nam | 06-07-2018 | - | - | - | |||
|
4358
|
|
Lương Nhật Nam | Nam | 03-03-2016 | - | - | - | |||
|
4359
|
|
Bùi Trọng Thanh | Nam | 24-12-2005 | - | - | - | |||
|
4360
|
|
Nguyễn Lê Thiên Phú | Nam | 21-12-2018 | - | - | - | |||