| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4321
|
|
Phạm Duy Hải | Nam | 05-07-2006 | - | - | - | |||
|
4322
|
|
Đặng Phương Nhi | Nữ | 26-06-2015 | - | - | - | w | ||
|
4323
|
|
Trần Nguyễn Minh Đức | Nam | 16-07-2018 | - | - | - | |||
|
4324
|
|
Nguyễn Thái Quân | Nam | 29-07-2015 | - | 1527 | 1408 | |||
|
4325
|
|
Nguyễn Hoàng Thùy Dương | Nữ | 21-02-2017 | - | - | - | w | ||
|
4326
|
|
Trần Hoàng Lâm | Nam | 1956-04-04 | - | - | - | |||
|
4327
|
|
Nguyễn Bá Cách | Nam | 26-04-1991 | - | - | - | |||
|
4328
|
|
Phan Xuân Gia Hiếu | Nam | 14-02-2016 | - | 1560 | 1516 | |||
|
4329
|
|
Nguyễn Hồng Minh | Nam | 04-06-2003 | - | - | - | |||
|
4330
|
|
Nguyễn Ngọc Mai | Nữ | 16-07-2012 | - | - | 1462 | w | ||
|
4331
|
|
Nguyễn Khánh Trang | Nữ | 18-11-2013 | - | - | - | w | ||
|
4332
|
|
Nguyễn Khoa Hồng Thanh | Nam | 20-03-1982 | - | - | - | |||
|
4333
|
|
Nguyễn Phước Nguyên | Nam | 05-01-2016 | - | - | - | |||
|
4334
|
|
Lê Minh Toàn | Nam | 27-10-2012 | - | - | - | |||
|
4335
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 07-03-2014 | - | - | - | |||
|
4336
|
|
Hà Phúc Thăng | Nam | 09-07-2012 | - | - | - | |||
|
4337
|
|
Lê Cảnh Phúc | Nam | 25-11-2016 | - | - | - | |||
|
4338
|
|
Nguyễn Viết Quân | Nam | 02-04-2016 | - | - | - | |||
|
4339
|
|
Phan Phúc Tín | Nam | 29-01-2011 | - | 1544 | 1592 | |||
|
4340
|
|
Lê Dương Quốc Khánh | Nam | 10-10-2015 | - | - | 1451 | |||