| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4321
|
|
Trương Gia Đạt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4322
|
|
Phan Minh Tiến Đạt | Nam | 2009 | - | 1479 | - | |||
|
4323
|
|
Đặng Hoàng Hiếu | Nam | 2008 | - | 1560 | 1629 | |||
|
4324
|
|
Mai Huy Sơn | Nam | 2020 | - | 1459 | - | |||
|
4325
|
|
Nguyễn Xuân Kỳ | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4326
|
|
Phạm Sỹ Trung | Nam | 2011 | - | - | 1481 | |||
|
4327
|
|
Sỳ Gia Hân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4328
|
|
Đặng Ngô Gia Hân | Nữ | 2007 | - | 1453 | 1427 | w | ||
|
4329
|
|
Nguyễn Linh Chi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4330
|
|
Đỗ Ngọc Anh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4331
|
|
Phạm Gia Khiêm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4332
|
|
Nguyễn Võ Hoàng Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4333
|
|
Ngô Mạnh Tiến | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4334
|
|
Đỗ Hương Giang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4335
|
|
Chang Phạm Ngọc Anh | Nữ | 2013 | - | - | 1477 | w | ||
|
4336
|
|
Phạm Quỳnh Như | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4337
|
|
Nguyễn Huy Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4338
|
|
Phan Hào Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4339
|
|
Nguyen Chi Kien | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4340
|
|
Nguyễn Minh Chiến | Nam | 2017 | - | - | - | |||