| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4261
|
|
Đỗ Thị Ngọc Phượng | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4262
|
|
Nguyễn Nhân Chánh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4263
|
|
Phạm Cát Lâm | Nữ | 2010 | - | 1652 | 1430 | w | ||
|
4264
|
|
Vũ Duy Trường Phong | Nam | 2010 | - | 1508 | 1601 | |||
|
4265
|
|
Vũ Ngọc Diệp | Nữ | 2013 | - | - | 1520 | w | ||
|
4266
|
|
Lê Minh Khuê | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4267
|
|
Đỗ Thảo Quyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4268
|
|
Lê Đức Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4269
|
|
Nguyễn Minh An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4270
|
|
Đàm Hạo Nguyên | Nam | 2012 | - | 1570 | 1631 | |||
|
4271
|
|
Nguyễn Gia Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4272
|
|
Đinh Trần Thanh Loan | Nữ | 2002 | NA | - | - | - | w | |
|
4273
|
|
Lê Hà Vũ Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4274
|
|
Lê Bá Minh Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4275
|
|
Nguyễn Minh Phúc Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4276
|
|
Lê Trọng Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4277
|
|
Nguyễn Hà Vinh | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
4278
|
|
Đoàn Thị Bình | Nữ | 2013 | - | 1498 | 1752 | w | ||
|
4279
|
|
Hoàng Văn Võ Dũng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4280
|
|
Nguyễn Hoàng Anh Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||