| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4261
|
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 22-10-2007 | - | - | - | |||
|
4262
|
|
Phan Vũ Khánh Châu | Nữ | 29-03-2016 | - | - | - | w | ||
|
4263
|
|
Nguyễn Phúc Yến Nhi | Nữ | 20-10-2007 | - | - | - | w | ||
|
4264
|
|
Tạ Huyền Anh | Nữ | 16-11-2015 | - | - | - | w | ||
|
4265
|
|
Nguyễn Hà Anh | Nữ | 21-07-2015 | - | - | - | w | ||
|
4266
|
|
Nguyễn Nhật Anh | Nam | 23-06-2016 | - | - | - | |||
|
4267
|
|
Hoàng Nhật Quang | Nam | 29-10-2005 | - | - | - | |||
|
4268
|
|
Nguyễn Huỳnh Đăng Kha | Nam | 05-03-2007 | - | - | - | |||
|
4269
|
|
Lương Trí Hùng | Nam | 08-06-2009 | - | 1437 | - | |||
|
4270
|
|
Nguyễn Quỳnh Nhã Đan | Nữ | 15-11-2016 | - | - | - | w | ||
|
4271
|
|
Nguyễn Thế Bảo Nguyên | Nam | 12-03-2014 | - | - | - | |||
|
4272
|
|
Ngô Trọng Nghĩa | Nam | 31-08-2008 | - | - | - | |||
|
4273
|
|
Nguyễn Quốc Bảo Hoàng | Nam | 15-11-2014 | - | - | - | |||
|
4274
|
|
Nguyễn Mạnh Luân | Nam | 08-12-2009 | - | 1410 | - | |||
|
4275
|
|
Nguyễn Thị Ngân | Nữ | 13-08-1980 | - | - | - | w | ||
|
4276
|
|
Lê Nguyên Khang | Nam | 14-03-2014 | - | 1500 | 1463 | |||
|
4277
|
|
Trẩn Nhật Minh | Nam | 30-07-2014 | - | - | - | |||
|
4278
|
|
Hồng Anh Quân | Nam | 04-03-2016 | - | - | - | |||
|
4279
|
|
Lê Nguyễn Phú Đồng | Nam | 23-02-2014 | - | - | - | |||
|
4280
|
|
Nguyễn Trần Minh Đức | Nam | 13-01-2014 | - | - | - | |||