| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4241
|
|
Nguyễn Ngọc Yến Nhi | Nữ | 12-08-2016 | - | - | - | w | ||
|
4242
|
|
Trần Văn Cường | Nam | 04-10-1987 | - | 1698 | 1594 | |||
|
4243
|
|
Nguyen Nhat Quang | Nam | 11-11-2016 | - | - | - | |||
|
4244
|
|
Nguyễn Thành Vinh | Nam | 01-02-2012 | - | 1484 | - | |||
|
4245
|
|
Tống Minh Khang | Nam | 12-01-2015 | - | - | - | |||
|
4246
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 13-05-2017 | - | - | - | |||
|
4247
|
|
Võ Duy Thoại | Nam | 30-04-1994 | - | - | - | |||
|
4248
|
|
Vương Mộng Nhất Nữ Xuân Ái | Nữ | 17-10-2003 | - | - | - | w | ||
|
4249
|
|
Lê Thanh Hưng | Nam | 09-07-2010 | - | - | - | |||
|
4250
|
|
Nguyễn Ích Tuấn Minh | Nam | 05-12-2008 | - | 1441 | - | |||
|
4251
|
|
Trần Gia Khang | Nam | 27-02-1997 | - | 1668 | - | |||
|
4252
|
|
Trần Đức Hiếu | Nam | 01-01-1984 | DI | - | - | - | ||
|
4253
|
|
Nguyễn Tú Nam | Nam | 30-11-2004 | - | - | - | |||
|
4254
|
|
Hồ Ngọc Bảo Phương | Nữ | 07-02-2004 | - | - | - | w | ||
|
4255
|
|
Vũ Trường Phúc | Nam | 24-04-2018 | - | - | - | |||
|
4256
|
|
Phạm Trịnh Công Minh | Nam | 26-03-2001 | - | - | - | |||
|
4257
|
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 24-06-2012 | - | - | - | |||
|
4258
|
|
Lê Minh Duy | Nam | 21-07-2017 | - | - | - | |||
|
4259
|
|
Trần Khôi | Nam | 29-02-2008 | - | 1628 | 1510 | |||
|
4260
|
|
Bùi Hoàng Sơn | Nam | 01-03-2016 | - | - | - | |||