| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4201
|
|
Đoàn Thanh Tùng | Nam | 19-10-1986 | - | - | - | |||
|
4202
|
|
Nguyễn Ngọc Đức | Nam | 14-01-2016 | - | - | - | |||
|
4203
|
|
Nguyễn Duy Tân | Nam | 10-08-1990 | - | - | - | |||
|
4204
|
|
Nguyễn Hà Quảng | Nam | 16-04-2016 | - | - | - | |||
|
4205
|
|
Lê Gia Phúc | Nam | 20-01-2014 | - | - | - | |||
|
4206
|
|
Trần Lê Minh Quân | Nam | 23-02-2020 | - | - | - | |||
|
4207
|
|
Trịnh Đình Phúc | Nam | 27-04-2015 | - | 1535 | 1624 | |||
|
4208
|
|
Đặng Thị Quỳnh Anh | Nữ | 30-11-1998 | NA | - | - | - | w | |
|
4209
|
|
Phạm Duy Khánh | Nam | 21/01/2018 | - | - | - | |||
|
4210
|
|
Nguyễn Quỳnh Phương Thảo | Nữ | 12-05-2014 | - | - | 1463 | w | ||
|
4211
|
|
Phạm Tiến Hoàng | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
|
4212
|
|
Đặng Kim Anh | Nữ | 30-06-2018 | - | - | - | w | ||
|
4213
|
|
Nguyễn Đức Trí Đạt | Nam | 13-10-2016 | - | - | - | |||
|
4214
|
|
Phan Hoàng Quân | Nam | 09-09-2003 | - | - | - | |||
|
4215
|
|
Nguyễn Hồ Minh Ngọc | Nữ | 22-06-2004 | - | - | - | w | ||
|
4216
|
|
Trần Thụy Bảo Ny | Nữ | 04-07-2018 | - | - | - | w | ||
|
4217
|
|
Phạm Hồng Linh | Nữ | 05-02-2008 | - | - | - | w | ||
|
4218
|
|
Lê Quang Khải | Nam | 05-10-2006 | - | - | - | |||
|
4219
|
|
Trịnh Minh Trí | Nam | 21-04-2017 | - | 1435 | 1485 | |||
|
4220
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 19-03-2018 | - | - | - | |||