| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4201
|
|
Bùi Vũ Trường Giang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4202
|
|
Hứa Kim Ngân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4203
|
|
Bùi Ngọc Linh | Nữ | 2007 | - | 1435 | 1604 | w | ||
|
4204
|
|
Cao Thiên Cầm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4205
|
|
Nghiêm Vũ Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4206
|
|
Đặng Thanh Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4207
|
|
Phan Văn Tùng Zen | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4208
|
|
Tống Phước Thiên Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4209
|
|
Đinh Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4210
|
|
Nguyễn Hoàng Thiên Phú | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4211
|
|
Trần Phương Thảo | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
4212
|
|
Nguyễn Trúc Khánh Duy | Nam | 2016 | - | 1696 | 1536 | |||
|
4213
|
|
Bùi Nguyên Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4214
|
|
Lã Hoàng Bách | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4215
|
|
Nguyễn Hữu Huy Văn | Nam | 2011 | - | 1467 | 1448 | |||
|
4216
|
|
Bùi Huy Vũ | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4217
|
|
Nguyễn Trần Bảo An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4218
|
|
Nguyễn Minh Tuệ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4219
|
|
Nguyễn Ngọc Dũng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4220
|
|
Đào Trí Tín | Nam | 2009 | - | - | - | |||