DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
4181 FIDE 12485438 Trần Ngọc Khả Hân Nữ 2017 - 1496 - w
4182 FIDE 12485950 Nguyễn Minh Đức Nam 2019 - 1515 -
4183 FIDE 12420670 Cao Huệ Anh Nữ 2006 - 1492 - w
4184 FIDE 12423742 Nguyễn Đình Bảo Khang Nam 2010 - 1500 -
4185 FIDE 12423998 Nguyễn Minh Tuấn Nam 2006 - - -
4186 FIDE 12424510 Ngô Duy Hoàng Nam 2005 - 1654 -
4187 FIDE 12490814 Nguyễn Phúc An Khang Nam 2014 - - -
4188 FIDE 12492094 Lê Chí Kiên Nam 2018 - - -
4189 FIDE 12428094 Nguyễn Vân Khanh Nam 1990 - - -
4190 FIDE 12495166 Hoàng Lê Trung Kiên Nam 1998 - - -
4191 FIDE 12498238 Lê Trung Đức Nam 2007 - - -
4192 FIDE 12498750 Ngô Quang Minh Nam 2009 - 1718 1589
4193 FIDE 12436542 Trần Trí Bảo Nam 1996 NA - - -
4194 FIDE 12436798 Lê Đức Bảo Nam 2008 - - -
4195 FIDE 12437310 Dương Bảo Khiêm Nam 2014 - - -
4196 FIDE 12439614 Phạm Nguyên Lâm Nam 2011 - - -
4197 FIDE 12441406 Trần Đỗ Yến Nhi Nữ 2013 - - 1534 w
4198 FIDE 12449342 Nguyễn Tuấn Kiên Nam 2009 - - -
4199 FIDE 12449598 Nguyễn Ngọc Minh Tuệ Nữ 2016 - - - w
4200 FIDE 12451134 Nguyễn Đức Đăng Khoa Nam 2010 - - -