| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4161
|
|
Ngô Mạnh Tiến | Nam | 27-04-2003 | - | - | - | |||
|
4162
|
|
Đỗ Hương Giang | Nữ | 14-02-2011 | - | - | - | w | ||
|
4163
|
|
Chang Phạm Ngọc Anh | Nữ | 28-04-2013 | - | - | - | w | ||
|
4164
|
|
Phạm Quỳnh Như | Nữ | 11-08-2010 | - | - | - | w | ||
|
4165
|
|
Nguyễn Huy Anh | Nam | 12-10-2009 | - | - | - | |||
|
4166
|
|
Phan Hào Khoa | Nam | 11-04-2015 | - | - | - | |||
|
4167
|
|
Nguyen Chi Kien | Nam | 26-12-2016 | - | - | - | |||
|
4168
|
|
Nguyễn Minh Chiến | Nam | 13-11-2017 | - | - | - | |||
|
4169
|
|
Phan Hoàng Bảo Anh | Nữ | 16-05-2013 | - | - | - | w | ||
|
4170
|
|
Lê Sỹ Hoàng | Nam | 11-07-2016 | - | - | - | |||
|
4171
|
|
Phạm Đắc Thái | Nam | 01-02-2010 | - | - | - | |||
|
4172
|
|
Nguyễn Lưu Bảo Ngọc | Nữ | 23-01-2017 | - | - | 1459 | w | ||
|
4173
|
|
Dương Quang Hải | Nam | 15-07-2018 | - | - | - | |||
|
4174
|
|
Nguyễn Bá Tuấn | Nam | 26-06-2003 | - | - | - | |||
|
4175
|
|
Nguyễn Mạnh Tuấn | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
|
4176
|
|
Nguyễn Đình Trung | Nam | 24-02-2015 | - | - | - | |||
|
4177
|
|
Nguyễn Lê Khang | Nam | 01-09-2017 | - | - | 1484 | |||
|
4178
|
|
Nguyễn Ngọc Thiên Phúc | Nam | 17-08-2002 | - | - | - | |||
|
4179
|
|
Phạm Hồ Khánh Dân | Nam | 07-01-2011 | - | - | - | |||
|
4180
|
|
Nguyễn Thị Minh Thư | Nữ | 02-03-1998 | - | - | - | w | ||