| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4141
|
|
Dương Xuân Ái Dương | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
4142
|
|
Nguyễn Hiển | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4143
|
|
Nguyễn Lưu Tường Vy | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4144
|
|
Nguyễn Trần Anh Khoa | Nam | 2011 | - | 1451 | 1457 | |||
|
4145
|
|
Cao Hà Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4146
|
|
Lê Đức Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4147
|
|
Lê Trương Khánh Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4148
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4149
|
|
Tạ Duy Anh | Nam | 1967 | - | - | - | |||
|
4150
|
|
Nguyễn Huỳnh Đăng Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4151
|
|
Phạm Thị Thanh Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
4152
|
|
Nguyễn Chí An Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4153
|
|
Phan Hồ Khánh Chi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4154
|
|
Nguyễn Đức Trình | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4155
|
|
Lâm Trí Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4156
|
|
Lương Quang Đông | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4157
|
|
Nguyễn Đăng Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4158
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
4159
|
|
Lê Dương Anh Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4160
|
|
Vũ Trọng Tuyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||