| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4121
|
|
Lương Mạnh Dũng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4122
|
|
Bùi Ngô Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4123
|
|
Trần Lê Linh Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4124
|
|
Nguyễn Lâm Bảo Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4125
|
|
Tô Trần Bình | Nam | 2013 | - | 1542 | 1468 | |||
|
4126
|
|
Nguyễn An Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4127
|
|
Đỗ Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4128
|
|
Nguyễn Hoài Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4129
|
|
Phan Văn Phát | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4130
|
|
Phạm Hồng Ngọc | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
4131
|
|
Lê Minh Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4132
|
|
Lưu Thiên Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4133
|
|
Quách Nguyễn Ngọc Tuệ | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4134
|
|
Trần Công Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4135
|
|
Trương Thanh Lâm | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
4136
|
|
Vũ Hoàng Ngọc Bích | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
4137
|
|
Phạm Hoàng Ngọc Diệp | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4138
|
|
Lâm Xuân Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4139
|
|
Phạm Tấn Anh Quân | Nam | - | - | - | ||||
|
4140
|
|
Phạm Nguyễn Gia Bình | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||