| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4101
|
|
Nguyễn Vũ Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | 1541 | |||
|
4102
|
|
Nguyễn Ngọc An Nhiên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4103
|
|
Lục Văn Tân Tiến | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
4104
|
|
Huỳnh Nguyên Quang Liam | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4105
|
|
Phạm Gia Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4106
|
|
Phạm Duy Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4107
|
|
Dương Kiên Trung | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
4108
|
|
Trần Hoàng Long | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
4109
|
|
Ngụy Thanh Duy | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
4110
|
|
Phạm Thiên Ngân | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
4111
|
|
Nguyễn Thục Uyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4112
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4113
|
|
Đặng Minh Kỳ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4114
|
|
Phạm Vinh Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4115
|
|
Nguyễn Bách | Nam | 2014 | - | - | 1651 | |||
|
4116
|
|
Lê Trần Minh Khuê | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4117
|
|
Huỳnh Công Tuấn Kiệt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4118
|
|
Phạm Thành Phát | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4119
|
|
Nguyễn Đức Dũng | Nam | 2017 | - | - | 1483 | |||
|
4120
|
|
Trần Thanh Thanh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||