| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4081
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4082
|
|
Trần Hữu Trần Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4083
|
|
Trần Ngọc Minh Khôi | Nam | 2012 | - | - | 1486 | |||
|
4084
|
|
Phan Tấn Đạt | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4085
|
|
Nguyễn Hữu Ngô Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4086
|
|
Phạm Anh Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4087
|
|
Nguyễn Nam Bình | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4088
|
|
Nguyễn Thị Anh Thư | Nữ | 1960 | IA | - | - | - | w | |
|
4089
|
|
Đoàn Ngọc Minh Nhân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4090
|
|
Cao Hữu Diệu Hạnh | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
4091
|
|
Vũ Đức Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4092
|
|
Vũ Thanh Sang | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
4093
|
|
Nguyễn Gia An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4094
|
|
Giang Tiến Bình | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4095
|
|
Phan Quỳnh Mai | Nữ | 1997 | - | - | 1693 | w | ||
|
4096
|
|
Nguyễn Văn Mạnh | Nam | - | - | - | ||||
|
4097
|
|
Nguyễn Ngọc Quyên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4098
|
|
Huỳnh Ngọc Hải Đăng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4099
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4100
|
|
Hứa Bảo Châu | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||