| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4081
|
|
Lê Gia Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4082
|
|
Phùng Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
4083
|
|
Nguyễn Bá Túc | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
4084
|
|
Trương Trung Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4085
|
|
Phan Hùng Chí | Nam | - | - | - | ||||
|
4086
|
|
Nguyễn Quang Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4087
|
|
Nguyễn Tuệ Mẫn | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4088
|
|
Hồ Quang Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4089
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4090
|
|
Đào Phúc Hải Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4091
|
|
Hoàng Hương Nguyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4092
|
|
Phan Anh Tuấn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4093
|
|
Nguyễn Hoàng Anh Tuấn | Nam | 1999 | - | 1690 | - | |||
|
4094
|
|
Nguyễn Vũ Cúc My | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4095
|
|
Dương Quang Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4096
|
|
Nguyễn Hồng Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4097
|
|
Mã Văn Sáng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4098
|
|
Nguyễn Trần Trung Kiên | Nam | 2009 | - | - | 1618 | |||
|
4099
|
|
Đỗ Khải | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4100
|
|
Bạch Lê Bảo Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||