DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
4061 FIDE 561015350 Nguyễn Khương Ngọc An Nữ 2004 - - - w
4062 FIDE 12415286 Huỳnh Ngọc Như Ý Nữ 2007 - - - w
4063 FIDE 561018422 Nguyễn Ngọc Bảo Minh Nam 2010 - - -
4064 FIDE 12482102 Giản Văn Bình Nam 2012 - 1484 -
4065 FIDE 561018678 Phạm Vũ Đức Trí Nam 2013 - - -
4066 FIDE 12482358 Lê Nguyễn Đông Vũ Nam 1997 - - -
4067 FIDE 12482870 Huỳnh Trần Phát Nam 2013 - - -
4068 FIDE 12418102 Phạm Gia Linh Nữ 2010 - - - w
4069 FIDE 561020214 Hứa Minh Tuấn Nam 2012 - - -
4070 FIDE 12418358 Tôn Thất Nguyên Hoàng Nam 2010 - - -
4071 FIDE 12418870 Lâm Hoàng Long Nam 2009 - - -
4072 FIDE 561020982 Hoàng Nhật Minh Nam 2015 - - -
4073 FIDE 561021750 Trương Nhật Minh Nam 2020 - - -
4074 FIDE 12485942 Nguyễn An Khánh Nam 2001 - - -
4075 FIDE 12420662 Bùi Nguyễn Phương Mai Nữ 2001 - - - w
4076 FIDE 12486710 Nguyễn Minh Khang Nam 2019 - - -
4077 FIDE 12421430 Bảo Tài Nam 1960 - - -
4078 FIDE 12423734 Nguyễn Hữu Nhật Đường Nam 2007 - - -
4079 FIDE 12490806 Trương Thị Mỹ Dương Nữ 1987 - - - w
4080 FIDE 12492086 Nguyễn Ngọc Khánh Linh Nữ 2014 - 1457 - w