| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4061
|
|
Đỗ Khánh Quân | Nam | 19-05-2010 | - | - | - | |||
|
4062
|
|
Hà Đỗ Thành An | Nam | 11-10-2012 | - | - | - | |||
|
4063
|
|
Bùi Anh Khôi | Nam | 09-12-2012 | - | 1540 | - | |||
|
4064
|
|
Lê Tử Văn | Nam | 25-02-2006 | - | - | - | |||
|
4065
|
|
Lê Nguyễn Minh Hoàng | Nam | 18-01-2017 | - | 1409 | 1507 | |||
|
4066
|
|
Luyện Ngọc Minh | Nam | 29-10-2007 | - | - | - | |||
|
4067
|
|
Lê Thế Vinh | Nam | 06-07-2014 | - | - | - | |||
|
4068
|
|
Bùi Hải Đăng | Nam | 29-08-2010 | - | - | - | |||
|
4069
|
|
Võ Nguyễn Bảo Quỳnh | Nữ | 28-10-2015 | - | - | - | w | ||
|
4070
|
|
Vũ Hoàng Yến | Nữ | 08-12-2014 | - | - | - | w | ||
|
4071
|
|
Nguyễn Văn Tiến Sang | Nam | 08-05-2014 | - | - | - | |||
|
4072
|
|
Trần Nguyễn Minh Phúc | Nữ | 25-06-2016 | - | - | - | w | ||
|
4073
|
|
Lê Thị Thúy Hằng | Nữ | 07-11-1987 | - | - | - | w | ||
|
4074
|
|
Phạm Lê Anh Duy | Nam | 19-05-2012 | - | - | - | |||
|
4075
|
|
Ngô Quốc Anh | Nam | 24-01-2018 | - | - | - | |||
|
4076
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 17-05-2014 | - | - | - | |||
|
4077
|
|
Nguyễn Trần Quang Minh | Nam | 30-11-1980 | - | 2007 | 1946 | |||
|
4078
|
|
Nguyễn Huy Thành | Nam | 13/01/2014 | - | - | - | |||
|
4079
|
|
Trịnh Hải Hà | Nữ | 03-01-2016 | - | 1458 | - | w | ||
|
4080
|
|
Nguyễn Quỳnh Chi | Nữ | 10-07-2018 | - | - | - | w | ||