| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4041
|
|
Đinh Gia Huy | Nam | 13-03-2011 | - | - | - | |||
|
4042
|
|
Nguyễn Hoàng Thiên Phú | Nam | 01-01-2012 | - | - | - | |||
|
4043
|
|
Trần Phương Thảo | Nữ | 23-02-2008 | - | - | - | w | ||
|
4044
|
|
Nguyễn Trúc Khánh Duy | Nam | 09-05-2016 | - | - | - | |||
|
4045
|
|
Bùi Nguyên Khôi | Nam | 23-11-2016 | - | - | - | |||
|
4046
|
|
Lã Hoàng Bách | Nam | 22-03-2005 | - | - | - | |||
|
4047
|
|
Nguyễn Hữu Huy Văn | Nam | 06-05-2011 | - | 1467 | 1452 | |||
|
4048
|
|
Bùi Huy Vũ | Nam | 27-04-2005 | - | - | - | |||
|
4049
|
|
Nguyễn Trần Bảo An | Nữ | 18-04-2015 | - | - | - | w | ||
|
4050
|
|
Nguyễn Minh Tuệ | Nam | 10-07-2016 | - | - | - | |||
|
4051
|
|
Nguyễn Ngọc Dũng | Nam | 14-03-2006 | - | - | - | |||
|
4052
|
|
Đào Trí Tín | Nam | 28-10-2009 | - | - | - | |||
|
4053
|
|
Hoàng Đình Hồng | Nam | 1948-10-13 | - | - | - | |||
|
4054
|
|
Vũ Thị Thu Phương | Nữ | 14-05-1999 | NA | - | - | - | w | |
|
4055
|
|
Phan Khoa | Nam | 12-05-2006 | - | - | - | |||
|
4056
|
|
Trần Minh Hiếu | Nam | 01-03-2001 | - | - | - | |||
|
4057
|
|
Nguyễn An My | Nữ | 01-06-2013 | - | 1487 | 1461 | w | ||
|
4058
|
|
Dương Quỳnh Giang | Nữ | 04-05-2019 | - | - | - | w | ||
|
4059
|
|
Lê Nhật Bảo Trang | Nữ | 23-12-2018 | - | - | - | w | ||
|
4060
|
|
Hồ Nguyễn Minh Châu | Nam | 04-02-2012 | - | 1548 | - | |||