| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4021
|
|
Nguyễn Hồ Dũng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4022
|
|
Vũ Hoàng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4023
|
|
Phạm Đức Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4024
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4025
|
|
Hồ Ngọc Yến Lan | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
4026
|
|
Dương Văn Tính | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
4027
|
|
Đào Minh Nhật | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4028
|
|
Nguyễn Huỳnh Khánh Vân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4029
|
|
Nguyễn Bình Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4030
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4031
|
|
Nguyễn Quốc Minh Thông | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4032
|
|
Võ Gia Lộc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4033
|
|
Phạm Huỳnh Tú | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4034
|
|
Nguyễn Phương Anh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
4035
|
|
Nguyễn Phương Hạnh Nguyên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4036
|
|
Trần Xuân Đại | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4037
|
|
Hoàng Quang Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4038
|
|
Nguyễn Khánh Nam | Nam | 2013 | - | - | 1525 | |||
|
4039
|
|
Chung Hải Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4040
|
|
Lê Hoàng Phương Thy | Nữ | 2009 | - | 1436 | 1545 | w | ||