| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4001
|
|
Phạm Việt Tâm | Nam | 22/07/1994 | - | - | - | |||
|
4002
|
|
Trương Nguyên Hạo | Nam | 29-05-2003 | - | - | - | |||
|
4003
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 02-06-2002 | - | - | - | |||
|
4004
|
|
Đỗ Minh Đức | Nam | 13-08-2015 | - | - | - | |||
|
4005
|
|
Vũ Việt Khoa | Nam | 30-11-1996 | - | - | - | |||
|
4006
|
|
Hoàng Xuân Phước | Nam | 21-02-2005 | - | - | - | |||
|
4007
|
|
Ngô Minh Tân | Nam | 31-07-2016 | - | - | - | |||
|
4008
|
|
Lê Gia Linh | Nữ | 07-09-2007 | - | - | - | w | ||
|
4009
|
|
Đỗ Thanh Thắng | Nam | 12-03-2008 | - | - | - | |||
|
4010
|
|
Nguyễn Đình Hoàng | Nam | 27-08-2014 | - | - | - | |||
|
4011
|
|
Phạm Hoàng Bảo Nam | Nam | 08-01-2010 | - | - | - | |||
|
4012
|
|
Trần Hải Duy | Nam | 20-02-2004 | - | - | - | |||
|
4013
|
|
Trần Ngọc Khả Hân | Nữ | 18-03-2017 | - | 1497 | - | w | ||
|
4014
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 18-02-2019 | - | 1516 | - | |||
|
4015
|
|
Cao Huệ Anh | Nữ | 16-07-2006 | - | 1492 | - | w | ||
|
4016
|
|
Nguyễn Đình Bảo Khang | Nam | 22-02-2010 | - | 1500 | - | |||
|
4017
|
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 25-02-2006 | - | - | - | |||
|
4018
|
|
Ngô Duy Hoàng | Nam | 04-07-2005 | - | 1654 | - | |||
|
4019
|
|
Nguyễn Phúc An Khang | Nam | 30-01-2014 | - | - | - | |||
|
4020
|
|
Lê Chí Kiên | Nam | 03-06-2018 | - | - | - | |||