DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
401 FIDE 12426253 Tống Nguyễn Gia Hưng Nam 2013 1892 1761 1742
402 FIDE 12402184 Lê Thanh Liêm Nam 1996 1891 - - i
403 FIDE 12407135 Hoàng Thị Hải Anh Nữ 1996 WCM 1891 1898 1804 w
404 FIDE 12407178 Nguyễn Thị Cẩm Linh Nữ 1995 1891 - - wi
405 FIDE 12408000 Bùi Nhật Tân Nam 2002 1891 1941 1948
406 FIDE 12402931 Nguyễn Ngọc Minh Trí Nam 1998 1891 - 1913 i
407 FIDE 12404012 Nguyễn Xuân Nhi Nữ 2001 1890 1733 1747 w
408 FIDE 12424846 Lê Anh Tú Nam 2012 CM 1890 1972 1995
409 FIDE 12406929 Nguyễn Thị Minh Thư Nữ 2000 WFM 1889 1832 1836 w
410 FIDE 12418978 Võ Thị Nhiệm Nữ 1984 1889 - - wi
411 FIDE 12405930 Thái Gia Bảo Nam 1999 1889 - - i
412 FIDE 12406228 Phan Nguyễn Hùng Cường Nam 1996 FA;FI 1889 - - i
413 FIDE 12402257 Trần Thị Thu Thảo Nữ 1992 1888 - - wi
414 FIDE 12430218 Hà Việt Anh Nam 2007 1888 1665 1665 i
415 FIDE 12400661 Nguyễn Trần Ngọc Thủy Nữ 1995 WFM 1886 1982 1971 w
416 FIDE 12434540 Trần Phát Đạt Nam 2007 1886 1786 1933 i
417 FIDE 12406643 Hà Phương Hoàng Mai Nữ 2001 1886 1917 1861 w
418 FIDE 12412287 Dương Văn Sơn Nam 1990 1886 - - i
419 FIDE 12402311 Nguyễn Trương Bảo Trân Nữ 1995 NA 1886 1803 1811 w
420 FIDE 12423149 Cao Thanh Danh Nam 1998 1886 - - i