| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
401
|
|
Tống Nguyễn Gia Hưng | Nam | 2013 | 1892 | 1761 | 1742 | |||
|
402
|
|
Lê Thanh Liêm | Nam | 1996 | 1891 | - | - | i | ||
|
403
|
|
Hoàng Thị Hải Anh | Nữ | 1996 | WCM | 1891 | 1898 | 1804 | w | |
|
404
|
|
Nguyễn Thị Cẩm Linh | Nữ | 1995 | 1891 | - | - | wi | ||
|
405
|
|
Bùi Nhật Tân | Nam | 2002 | 1891 | 1941 | 1948 | |||
|
406
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Trí | Nam | 1998 | 1891 | - | 1913 | i | ||
|
407
|
|
Nguyễn Xuân Nhi | Nữ | 2001 | 1890 | 1733 | 1747 | w | ||
|
408
|
|
Lê Anh Tú | Nam | 2012 | CM | 1890 | 1972 | 1995 | ||
|
409
|
|
Nguyễn Thị Minh Thư | Nữ | 2000 | WFM | 1889 | 1832 | 1836 | w | |
|
410
|
|
Võ Thị Nhiệm | Nữ | 1984 | 1889 | - | - | wi | ||
|
411
|
|
Thái Gia Bảo | Nam | 1999 | 1889 | - | - | i | ||
|
412
|
|
Phan Nguyễn Hùng Cường | Nam | 1996 | FA;FI | 1889 | - | - | i | |
|
413
|
|
Trần Thị Thu Thảo | Nữ | 1992 | 1888 | - | - | wi | ||
|
414
|
|
Hà Việt Anh | Nam | 2007 | 1888 | 1665 | 1665 | i | ||
|
415
|
|
Nguyễn Trần Ngọc Thủy | Nữ | 1995 | WFM | 1886 | 1982 | 1971 | w | |
|
416
|
|
Trần Phát Đạt | Nam | 2007 | 1886 | 1786 | 1933 | i | ||
|
417
|
|
Hà Phương Hoàng Mai | Nữ | 2001 | 1886 | 1917 | 1861 | w | ||
|
418
|
|
Dương Văn Sơn | Nam | 1990 | 1886 | - | - | i | ||
|
419
|
|
Nguyễn Trương Bảo Trân | Nữ | 1995 | NA | 1886 | 1803 | 1811 | w | |
|
420
|
|
Cao Thanh Danh | Nam | 1998 | 1886 | - | - | i | ||