| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
401
|
|
Nguyễn Thị Cẩm Linh | Nữ | 29-01-1995 | 1891 | - | - | wi | ||
|
402
|
|
Bùi Nhật Tân | Nam | 18-05-2002 | 1891 | 1941 | 1948 | |||
|
403
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Trí | Nam | 13-12-1998 | 1891 | - | 1913 | i | ||
|
404
|
|
Lê Anh Tú | Nam | 21-08-2012 | CM | 1889 | 1971 | 1976 | ||
|
405
|
|
Võ Thị Nhiệm | Nữ | 24-11-1984 | 1889 | - | - | wi | ||
|
406
|
|
Thái Gia Bảo | Nam | 29-01-1999 | 1889 | - | - | i | ||
|
407
|
|
Phan Nguyễn Hùng Cường | Nam | 27-04-1996 | FA;FI | 1889 | - | - | i | |
|
408
|
|
Trần Thị Thu Thảo | Nữ | 19-01-1992 | 1888 | - | - | wi | ||
|
409
|
|
Đào Thiên Kim | Nữ | 18-02-2000 | 1888 | 1851 | 1799 | w | ||
|
410
|
|
Nguyễn Trương Bảo Trân | Nữ | 19-03-1995 | NA | 1888 | 1802 | 1812 | w | |
|
411
|
|
Hà Việt Anh | Nam | 20-03-2007 | 1888 | 1665 | 1665 | i | ||
|
412
|
|
Trần Phát Đạt | Nam | 08-12-2007 | 1886 | 1802 | 1956 | i | ||
|
413
|
|
Hà Phương Hoàng Mai | Nữ | 19-12-2001 | 1886 | 1912 | 1845 | w | ||
|
414
|
|
Dương Văn Sơn | Nam | 11-10-1990 | 1886 | - | - | i | ||
|
415
|
|
Cao Thanh Danh | Nam | 24-10-1998 | 1886 | - | - | i | ||
|
416
|
|
Nguyễn Trí Thiên | Nam | 14-02-1998 | 1885 | 1825 | 1860 | i | ||
|
417
|
|
Kiều Bích Thủy | Nữ | 11-11-2001 | WFM | 1885 | 1876 | 1863 | w | |
|
418
|
|
Nguyễn Công Khôn | Nam | 20-04-1997 | 1884 | 1825 | - | i | ||
|
419
|
|
Phạm Anh Kiên | Nam | 23-01-2008 | 1884 | 1801 | 1898 | i | ||
|
420
|
|
Nguyễn Thị Thu Trang | Nữ | 20-08-1995 | NA | 1884 | - | - | wi | |