DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
41 FIDE 12401013 Lương Phương Hạnh Nữ 1983 WGM FI 2282 2039 2131 w
42 FIDE 12411027 Lê Trí Kiên Nam 2005 CM 2280 2214 2272
43 FIDE 12400408 Nguyễn Thái Bình Nam 1980 FI 2273 2122 2004 i
44 FIDE 12412201 Nguyễn Hồng Nhung Nữ 2006 FM 2272 2141 2226 w
45 FIDE 12401250 Trần Anh Trí Nam 1983 2272 - - i
46 FIDE 12400939 Tô Quốc Khanh Nam 1973 FI 2271 - - i
47 FIDE 12401277 Dương Thế Anh Nam 1986 IM 2265 2196 2077 i
48 FIDE 12416207 Trần Ngọc Minh Duy Nam 2009 FM 2261 2156 2090
49 FIDE 12401048 Nguyễn Viết Tường Nam 1990 2254 - - i
50 FIDE 12419648 Nguyễn Mạnh Đức Nam 2011 CM 2251 2087 2083
51 FIDE 12402150 Lê Thanh Minh Nam 1981 2248 - - i
52 FIDE 12401218 Phạm Chương Nam 1989 IM FT 2245 2181 2102
53 FIDE 12411396 Võ Phạm Thiên Phúc Nam 2006 2240 2080 2118
54 FIDE 12405060 Ngô Đức Trí Nam 2004 FM 2236 2226 2175
55 FIDE 12401501 Bảo Khoa Nam 1990 IM NA 2229 2122 2075
56 FIDE 12401420 Phạm Đức Thắng Nam 1988 FM FA 2226 - 2143 i
57 FIDE 12401161 Bảo Quang Nam 1978 FM NA 2223 - - i
58 FIDE 12415260 An Đình Minh Nam 2007 CM 2221 2188 2412
59 FIDE 12401021 Nguyễn Hoàng Tuấn Nam 1978 2217 - - i
60 FIDE 12400386 Võ Hồng Phượng Nữ 1979 WFM FI 2215 - - wi