| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3921
|
|
Nguyễn Hữu Ngô Minh | Nam | 15-01-2015 | - | - | - | |||
|
3922
|
|
Phạm Anh Minh | Nam | 11-03-2016 | - | - | - | |||
|
3923
|
|
Nguyễn Nam Bình | Nam | 11-10-2018 | - | - | - | |||
|
3924
|
|
Nguyễn Thị Anh Thư | Nữ | 1960-05-06 | IA | - | - | - | w | |
|
3925
|
|
Đoàn Ngọc Minh Nhân | Nữ | 11-09-2015 | - | - | - | w | ||
|
3926
|
|
Cao Hữu Diệu Hạnh | Nữ | 03-06-1989 | - | - | - | w | ||
|
3927
|
|
Vũ Đức Nam | Nam | 07-03-2016 | - | - | - | |||
|
3928
|
|
Vũ Thanh Sang | Nam | 11-09-1998 | - | - | - | |||
|
3929
|
|
Nguyễn Gia An | Nam | 02-07-2010 | - | - | - | |||
|
3930
|
|
Giang Tiến Bình | Nam | 11-04-2013 | - | - | - | |||
|
3931
|
|
Phan Quỳnh Mai | Nữ | 05-02-1997 | - | - | 1693 | w | ||
|
3932
|
|
Nguyễn Văn Mạnh | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
|
3933
|
|
Nguyễn Ngọc Quyên | Nữ | 23-12-2013 | - | - | - | w | ||
|
3934
|
|
Huỳnh Ngọc Hải Đăng | Nam | 12-05-2003 | - | - | - | |||
|
3935
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 07-09-2008 | - | - | - | |||
|
3936
|
|
Hứa Bảo Châu | Nữ | 30-07-2005 | - | - | - | w | ||
|
3937
|
|
Nguyễn Phúc Vinh | Nam | 08-10-2012 | - | - | - | |||
|
3938
|
|
Vũ Trần Khánh An | Nữ | 15-08-2017 | - | - | - | w | ||
|
3939
|
|
Trần Trịnh Thanh Trúc | Nữ | 12-01-2003 | - | - | - | w | ||
|
3940
|
|
Đoàn Nhật Nam | Nam | 04-05-2006 | - | - | - | |||