| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3921
|
|
Dương Hồng Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3922
|
|
Lê Gia Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3923
|
|
Phạm Trường Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3924
|
|
Nguyễn Đoàn Hạnh Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3925
|
|
Trần Khánh Hà | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3926
|
|
Hà Anh Trúc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3927
|
|
Nguyễn Thảo Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3928
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3929
|
|
Nguyễn Phúc Tuấn Kiệt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3930
|
|
Tăng Đại Phúc | Nam | 2013 | - | 1431 | 1414 | |||
|
3931
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3932
|
|
Du Kiến Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3933
|
|
Nguyễn Khánh Ngân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3934
|
|
Nguyễn Tấn Sang | Nam | 2011 | - | 1604 | 1464 | |||
|
3935
|
|
Dương Tuấn Ngạn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3936
|
|
Lưu Công Khương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3937
|
|
Huỳnh Phan Trọng Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3938
|
|
Hồ Hữu Kha Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3939
|
|
Châu Tuệ Lâm | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3940
|
|
Lê Thái Khiêm | Nam | 2013 | - | - | - | |||