| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3901
|
|
Tạ Minh An | Nam | 19-12-2015 | - | - | - | |||
|
3902
|
|
Bùi Trung Nghĩa | Nam | 23-01-2007 | - | - | - | |||
|
3903
|
|
Nguyễn Mạnh Đức | Nam | 07-06-2004 | - | - | - | |||
|
3904
|
|
Phạm Quốc Tiến | Nam | 05-03-2015 | - | - | - | |||
|
3905
|
|
Nguyễn Quốc Hưng | Nam | 20-06-2011 | - | - | - | |||
|
3906
|
|
Đinh Phúc Hải | Nam | 21-02-2012 | - | - | - | |||
|
3907
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 15-02-2019 | - | - | - | |||
|
3908
|
|
Phạm Thế Dao | Nam | 04-05-2016 | - | - | - | |||
|
3909
|
|
Dương Thị Ngọc Hân | Nữ | 22-11-2013 | - | 1505 | - | w | ||
|
3910
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 05-04-2012 | - | - | - | |||
|
3911
|
|
Nguyễn Trần Minh Đăng | Nam | 29-09-2013 | - | - | - | |||
|
3912
|
|
Lê Xuân Vịnh | Nam | 16-01-1983 | - | - | - | |||
|
3913
|
|
Châu Ngọc Hoàng Phước | Nam | 10-10-2011 | - | - | - | |||
|
3914
|
|
Nguyễn Thế Bảo | Nam | 07-07-2010 | - | - | - | |||
|
3915
|
|
Nguyễn Ngọc Mai Anh | Nữ | 25-04-2016 | - | - | - | w | ||
|
3916
|
|
Dương Thiện Nhân | Nam | 01-09-2010 | - | 1598 | - | |||
|
3917
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 20-03-2015 | - | - | - | |||
|
3918
|
|
Trần Hữu Trần Khang | Nam | 02-12-2010 | - | - | - | |||
|
3919
|
|
Trần Ngọc Minh Khôi | Nam | 24-09-2012 | - | - | 1453 | |||
|
3920
|
|
Phan Tấn Đạt | Nam | 17-11-2017 | - | - | - | |||