| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3901
|
|
Nguyễn Danh Nhân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3902
|
|
Phạm Đức Khôi | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3903
|
|
Trần Lê Châu | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3904
|
|
Võ Anh Tuấn | Nam | 2013 | - | - | 1573 | |||
|
3905
|
|
Wong Weng Hong Kevin | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3906
|
|
Nguyễn Chí Thanh | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
3907
|
|
Lâm Nguyễn Ý Nhi | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
3908
|
|
Hồ Đắc Vinh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3909
|
|
Nguyễn Phúc Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3910
|
|
Khương Văn Nguyên | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
3911
|
|
Trần Quang Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3912
|
|
Nguyễn Mạnh Kiên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3913
|
|
Bùi Thị Mai Thảo | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
3914
|
|
Ngô Nguyên Quân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3915
|
|
Bùi Khánh Vân | Nữ | 2012 | - | 1508 | - | w | ||
|
3916
|
|
Đặng Lâm Tùng | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
3917
|
|
Lê Văn Gia Tùng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3918
|
|
Nguyễn Minh Hạnh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3919
|
|
Nguyễn Khoa An Lạc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3920
|
|
Nguyễn Trịnh Bảo Thy | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||