| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3881
|
|
Thái Minh Châu | Nữ | 16-11-2013 | - | - | - | w | ||
|
3882
|
|
Trần Bảo Quân | Nam | 22-04-2015 | - | - | - | |||
|
3883
|
|
Đào Minh | Nam | 02-06-2012 | - | - | - | |||
|
3884
|
|
Nguyễn Tuấn Hùng | Nam | 09-07-2016 | - | - | - | |||
|
3885
|
|
Nguyễn Thụy Khánh My | Nữ | 10-11-2012 | - | - | - | w | ||
|
3886
|
|
Nguyễn Minh Tùng | Nam | 07-06-2015 | - | - | 1559 | |||
|
3887
|
|
Trần Hoàng Phú | Nam | 03-01-2009 | - | 1570 | - | |||
|
3888
|
|
Hồ Minh Khang | Nam | 26-04-2014 | - | - | - | |||
|
3889
|
|
Đặng Trí Dũng | Nam | 31-10-2014 | - | - | - | |||
|
3890
|
|
Trần Ngọc Huy | Nam | 01-05-2014 | - | - | - | |||
|
3891
|
|
Trịnh Nguyễn Hồng Ân | Nữ | 01-05-2017 | - | - | - | w | ||
|
3892
|
|
Mai Thiên Bình | Nam | 13-04-2003 | - | - | - | |||
|
3893
|
|
Nguyễn Ngọc An Nhiên | Nữ | 13/06/2019 | - | - | - | w | ||
|
3894
|
|
Kiều Diệp Bối | Nữ | 10-04-2016 | - | - | - | w | ||
|
3895
|
|
Phan Nhật Minh | Nam | 19-10-2013 | - | - | 1619 | |||
|
3896
|
|
Nguyễn Đăng Hải | Nam | 30-11-1999 | - | - | - | |||
|
3897
|
|
Trương Ngô Minh Hạnh | Nữ | 04-01-2004 | - | - | - | w | ||
|
3898
|
|
Lê Gia Hưng Phát | Nam | 24-03-2016 | - | - | - | |||
|
3899
|
|
Nguyễn Đình Bảo Trân | Nữ | 20-09-1998 | - | - | - | w | ||
|
3900
|
|
Phạm Nguyễn Phúc Chánh | Nam | 05-03-1998 | - | - | - | |||