| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3821
|
|
Bùi Trâm Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3822
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3823
|
|
Nguyễn Thành Luân | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
3824
|
|
Trần Nguyễn Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3825
|
|
Trương Minh Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3826
|
|
Võ Công Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3827
|
|
Đường Hồng Anh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
3828
|
|
Đoàn Nguyễn Vĩnh Nguyên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3829
|
|
Thiều Quang Trung | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3830
|
|
Vương Huỳnh Minh Phương | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3831
|
|
Nguyễn Trang Dung | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3832
|
|
Nguyễn Hồng Quân | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
3833
|
|
Võ Phùng Minh Nhật | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3834
|
|
Nguyễn Trần An An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3835
|
|
Đinh Hoàng Tú | Nam | 1960 | - | - | - | |||
|
3836
|
|
Phạm Phúc Khôi Nguyên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3837
|
|
Lê Hương Giang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3838
|
|
Võ Quang Nhật | Nam | 2016 | - | - | 1422 | |||
|
3839
|
|
Nguyễn Trần Hải An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3840
|
|
Phan Đặng Tuấn | Nam | 1996 | - | - | - | |||