| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3821
|
|
Trương Đăng Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3822
|
|
Nguyễn Đức Trí Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3823
|
|
Vũ Tiến Tài | Nam | - | - | - | ||||
|
3824
|
|
Võ Ngọc Đạt Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3825
|
|
Giang Tuyết Đào | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
3826
|
|
Phạm Thị Tuyết Vân | Nam | 1974 | DI | - | - | - | ||
|
3827
|
|
Hồ Trần Bảo Ngọc | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
3828
|
|
Trần Ngọc Đăng Duy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3829
|
|
Đặng Lê Việt Cương | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3830
|
|
Chu Mạnh Đạt | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3831
|
|
Trương Nguyễn Anh Tài | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3832
|
|
Hồ Duy Khánh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3833
|
|
Nguyễn Tuệ Linh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3834
|
|
Nguyễn Trần Gia Bảo | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3835
|
|
Nguyễn Quang Him | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3836
|
|
Lê Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3837
|
|
Nguyễn Xuân Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3838
|
|
Võ Duy Bách | Nam | 2018 | - | 1461 | - | |||
|
3839
|
|
Đỗ Nguyên Phương | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3840
|
|
Phạm Nguyễn Gia Phong | Nam | 2008 | - | 1489 | - | |||