| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3781
|
|
Nguyễn Tấn Sang | Nam | 23-08-2011 | - | 1604 | 1464 | |||
|
3782
|
|
Dương Tuấn Ngạn | Nam | 06-07-2016 | - | - | - | |||
|
3783
|
|
Lưu Công Khương | Nam | 06-02-2012 | - | - | - | |||
|
3784
|
|
Huỳnh Phan Trọng Hiếu | Nam | 07-03-2016 | - | - | - | |||
|
3785
|
|
Hồ Hữu Kha Minh | Nam | 12-10-2017 | - | - | - | |||
|
3786
|
|
Châu Tuệ Lâm | Nữ | 29-04-2016 | - | - | - | w | ||
|
3787
|
|
Lê Thái Khiêm | Nam | 11-10-2013 | - | - | - | |||
|
3788
|
|
Lâm Đức Dũng | Nam | 15-02-1973 | - | - | - | |||
|
3789
|
|
Trần Văn Tiến Đạt | Nam | 06-07-2003 | - | - | - | |||
|
3790
|
|
Myeong Hyeon | Nam | 19-02-2016 | - | - | - | |||
|
3791
|
|
Nguyễn Thái Huy | Nam | 22-11-2012 | - | - | - | |||
|
3792
|
|
Nguyễn Phương Nam | Nam | 14/12/2005 | - | - | - | |||
|
3793
|
|
Ngô Minh Quân | Nam | 19/04/2006 | - | - | - | |||
|
3794
|
|
Phạm Duy Phú | Nam | 10-06-2007 | - | - | - | |||
|
3795
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 26-06-2017 | - | - | - | |||
|
3796
|
|
Võ Tuấn Khanh | Nam | 19-11-2006 | - | - | - | |||
|
3797
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Bích | Nữ | 22-08-2015 | - | - | - | w | ||
|
3798
|
|
Vũ Gia Khánh | Nam | 07-09-2003 | - | - | - | |||
|
3799
|
|
Trần Nguyên Phúc | Nam | 23-03-2014 | - | - | - | |||
|
3800
|
|
Bùi Vũ Trường Đăng | Nam | 08-02-2010 | - | - | - | |||