| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3761
|
|
Bùi Ngọc Gia Bảo | Nam | 29-08-2009 | - | - | - | |||
|
3762
|
|
Trần Anh Hùng | Nam | 06-07-2013 | - | - | 1446 | |||
|
3763
|
|
Phạm Quốc Rạng Sơn | Nữ | 02-01-1983 | - | - | - | w | ||
|
3764
|
|
Ngô Viết Đường | Nam | 25-01-1991 | - | - | - | |||
|
3765
|
|
Nguyễn Xuân Thành | Nam | 27-08-2014 | - | - | - | |||
|
3766
|
|
Lê Hoàng Cát Linh | Nữ | 29-07-2018 | - | - | 1493 | w | ||
|
3767
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 11-03-2011 | - | - | - | |||
|
3768
|
|
Dương Hồng Ngọc | Nữ | 20-03-2016 | - | - | - | w | ||
|
3769
|
|
Lê Gia Bảo | Nam | 10-06-2010 | - | - | - | |||
|
3770
|
|
Phạm Trường Minh | Nam | 18-01-2013 | - | - | - | |||
|
3771
|
|
Nguyễn Đoàn Hạnh Chi | Nữ | 26-06-2016 | - | - | - | w | ||
|
3772
|
|
Trần Khánh Hà | Nữ | 08-07-2014 | - | - | - | w | ||
|
3773
|
|
Hà Anh Trúc | Nữ | 04-02-2010 | - | - | - | w | ||
|
3774
|
|
Nguyễn Thảo Anh | Nữ | 06-04-2012 | - | - | - | w | ||
|
3775
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 19-03-2011 | - | - | - | |||
|
3776
|
|
Nguyễn Phúc Tuấn Kiệt | Nam | 24-04-2009 | - | - | - | |||
|
3777
|
|
Tăng Đại Phúc | Nam | 05-01-2013 | - | 1431 | 1414 | |||
|
3778
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 04-12-2015 | - | - | - | |||
|
3779
|
|
Du Kiến Nam | Nam | 07-10-2012 | - | - | - | |||
|
3780
|
|
Nguyễn Khánh Ngân | Nữ | 12-11-2012 | - | - | - | w | ||