| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3761
|
|
Nguyễn Đông Yên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3762
|
|
Nguyễn Thành Vân | Nam | 1964 | - | - | - | |||
|
3763
|
|
Phạm Anh Khoa | Nam | 2015 | - | 1611 | 1449 | |||
|
3764
|
|
Hoàng Hữu Lộc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3765
|
|
Lê Quang Hà | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3766
|
|
Nguyễn Phước Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3767
|
|
Nguyễn Nhã Uyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3768
|
|
Nguyễn Gia Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3769
|
|
Ngô Như Quỳnh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3770
|
|
Nguyễn Văn Lắm | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3771
|
|
Trịnh Tiến Anh | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
3772
|
|
Nguyễn Thảo Nhi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3773
|
|
Trần Quang Lộc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3774
|
|
Vương Phú Thành | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
3775
|
|
Vũ Phong | Nam | 2010 | - | 1433 | 1515 | |||
|
3776
|
|
Trần Thiên Ân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3777
|
|
Mai Thiên An | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
3778
|
|
Đinh Tuấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3779
|
|
Nguyễn Thùy Linh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3780
|
|
Phạm Quang Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||