| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3741
|
|
Nguyễn Tiến Việt Anh | Nam | 12-06-2015 | - | - | - | |||
|
3742
|
|
Lê Thiên Phát | Nam | 25-04-2016 | - | 1489 | 1403 | |||
|
3743
|
|
Trịnh Đức Tiến | Nam | 19-09-1980 | NA | - | - | - | ||
|
3744
|
|
Đỗ Nguyễn Minh Dương | Nam | 17-04-2017 | - | - | - | |||
|
3745
|
|
Võ Văn Thịnh | Nam | 16-07-2012 | - | - | - | |||
|
3746
|
|
Đoàn Sỹ Bao | Nam | 1969-09-26 | - | - | - | |||
|
3747
|
|
Nguyễn Hữu Phước | Nam | 06-10-2000 | - | - | - | |||
|
3748
|
|
Lê Trương Nam Tú | Nam | 28-09-2017 | - | - | - | |||
|
3749
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 15-03-2011 | - | - | - | |||
|
3750
|
|
Lê Danh Đức Anh | Nam | 10-02-2019 | - | - | - | |||
|
3751
|
|
Nguyễn Tuấn Phong | Nam | 02-01-2017 | - | - | - | |||
|
3752
|
|
Vũ Quân | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
|
3753
|
|
Hoàng Bảo Quân | Nam | 24/02/2014 | - | - | - | |||
|
3754
|
|
Bùi Tuấn Khoa | Nam | 22-03-2012 | - | - | - | |||
|
3755
|
|
Nguyễn Phúc Thịnh | Nam | 08-10-2017 | - | - | - | |||
|
3756
|
|
Nguyễn Trường Tấn Phát | Nam | 30-11-2004 | - | - | - | |||
|
3757
|
|
Nguyễn Ngọc Xuân Thanh | Nữ | 13-04-2016 | - | - | - | w | ||
|
3758
|
|
Trần Lê Khánh Linh | Nữ | 15-08-2003 | - | - | - | w | ||
|
3759
|
|
Phùng Thanh Sơn | Nam | 21-04-2015 | - | 1498 | 1423 | |||
|
3760
|
|
Nguyễn Phạm Gia Khang | Nam | 27-06-2016 | - | - | - | |||