DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3741 FIDE 12423726 Trần Minh Châu Nam 2010 - - -
3742 FIDE 12492078 Mai Việt Anh Xuân Phi Nam 2011 - 1552 -
3743 FIDE 12492590 Nguyễn Kim Thánh Hội Nữ 2011 - - 1452 w
3744 FIDE 12428078 Phạm Phương Thùy Nữ 1992 - - - w
3745 FIDE 12428590 Sầm Hoàng Ly Nữ 2008 - 1400 1481 w
3746 FIDE 12495662 Bùi Minh Đăng Nam 2020 - - -
3747 FIDE 12430382 Lê Minh Sơn Nam 2008 - - -
3748 FIDE 12496430 Phạm Đức Tiến Nam 2015 - - -
3749 FIDE 12431150 Lê Quang Minh Nam 2012 - - -
3750 FIDE 12498734 Bùi Khang Minh Trí Nam 2017 - - -
3751 FIDE 12433454 Nguyễn Tuấn Anh Nam 2008 - - -
3752 FIDE 12436526 Lê Thị Lan Nữ 1959 - 1930 1987 w
3753 FIDE 12441902 Nguyễn Minh Quân Nam 1992 - - -
3754 FIDE 12446254 Trịnh Tấn Phúc Nam 2017 - - -
3755 FIDE 12447790 Hoàng Tường Vy Nữ 2012 - - - w
3756 FIDE 12449326 Nguyễn Thái Bình Nữ 2010 - - - w
3757 FIDE 12451118 Trần Ngọc Thống Nam 2013 - - 1448
3758 FIDE 12451630 Nguyễn Tất Thắng Nam 2015 - - -
3759 FIDE 12453935 Đinh Huy Khang Nam 2013 - - 1523
3760 FIDE 12458031 Nguyễn Ngọc Bảo Trâm Nữ 2016 - 1669 1503 w