| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3721
|
|
Bảo Tài | Nam | 1960-10-15 | - | - | - | |||
|
3722
|
|
Nguyễn Hữu Nhật Đường | Nam | 17-11-2007 | - | - | - | |||
|
3723
|
|
Trương Thị Mỹ Dương | Nữ | 02-01-1987 | - | - | - | w | ||
|
3724
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh Linh | Nữ | 14-04-2014 | - | 1460 | - | w | ||
|
3725
|
|
Nguyễn Trung Hiếu | Nam | 20-09-2009 | - | - | 1575 | |||
|
3726
|
|
Nguyễn Tiến Tài | Nam | 13-01-1996 | - | - | - | |||
|
3727
|
|
Nguyễn Hoàng Hiệp | Nam | 21-05-2011 | - | 1573 | - | |||
|
3728
|
|
Trịnh Quốc Phát | Nam | 16-08-1993 | - | - | - | |||
|
3729
|
|
Lê Văn Hải | Nam | 12-04-2014 | - | - | - | |||
|
3730
|
|
Nguyễn Phạm Vĩnh Nghi | Nữ | 28-01-2013 | - | - | - | w | ||
|
3731
|
|
Đặng Hồng Minh | Nam | 13-09-2017 | - | - | - | |||
|
3732
|
|
Do Van Thanh | Nam | 22-07-1998 | - | - | - | |||
|
3733
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 04-02-2005 | - | - | - | |||
|
3734
|
|
Trần Đức Long | Nam | 10-09-2000 | NA | - | 1627 | - | ||
|
3735
|
|
Phạm Đức Huy | Nam | 08-02-2012 | - | - | - | |||
|
3736
|
|
Phạm Vũ Ngọc Sang | Nam | 26-10-2013 | - | - | - | |||
|
3737
|
|
Võ Bảo Phúc | Nam | 03-07-2014 | - | 1477 | - | |||
|
3738
|
|
Bùi Nguyễn Khánh Hân | Nữ | 01-09-2013 | - | - | - | w | ||
|
3739
|
|
Lưu Xuân Minh Đức | Nam | 23-04-2009 | - | - | - | |||
|
3740
|
|
Nguyễn Đức Đăng Nguyên | Nam | 27-02-2014 | - | - | - | |||