| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3701
|
|
Hoàng Bảo Trân | Nữ | 05-02-2015 | - | 1459 | 1585 | w | ||
|
3702
|
|
Ngô Ngọc Phú | Nữ | 08-01-1993 | - | - | - | w | ||
|
3703
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 27-08-2014 | - | - | - | w | ||
|
3704
|
|
Đặng Khánh Nguyên | Nam | 15-09-2014 | - | - | - | |||
|
3705
|
|
Đặng Gia An | Nữ | 25-07-2015 | - | - | - | w | ||
|
3706
|
|
Trần Xuân Phát | Nam | 13-05-2004 | - | - | - | |||
|
3707
|
|
Nguyễn Lê Minh Quang | Nam | 03-02-2002 | - | - | - | |||
|
3708
|
|
Nguyễn Hồng Anh | Nam | 01-01-2013 | - | - | - | |||
|
3709
|
|
Dương Thanh Tùng | Nam | 27-04-2005 | - | - | - | |||
|
3710
|
|
Nguyễn Vũ Thạnh | Nam | 22-01-1980 | - | - | - | |||
|
3711
|
|
Huỳnh Ngọc Như Ý | Nữ | 23-02-2007 | - | - | - | w | ||
|
3712
|
|
Giản Văn Bình | Nam | 17-04-2012 | - | - | - | |||
|
3713
|
|
Lê Nguyễn Đông Vũ | Nam | 08-10-1997 | - | - | - | |||
|
3714
|
|
Huỳnh Trần Phát | Nam | 08-02-2013 | - | - | - | |||
|
3715
|
|
Phạm Gia Linh | Nữ | 09-05-2010 | - | - | - | w | ||
|
3716
|
|
Tôn Thất Nguyên Hoàng | Nam | 13-01-2010 | - | - | - | |||
|
3717
|
|
Lâm Hoàng Long | Nam | 05-03-2009 | - | - | - | |||
|
3718
|
|
Nguyễn An Khánh | Nam | 07-10-2001 | - | - | - | |||
|
3719
|
|
Bùi Nguyễn Phương Mai | Nữ | 29-12-2001 | - | - | - | w | ||
|
3720
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 28-02-2019 | - | - | - | |||