| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3681
|
|
Nguyễn Trần An An | Nữ | 02-02-2013 | - | - | - | w | ||
|
3682
|
|
Đinh Hoàng Tú | Nam | 1960-09-06 | - | - | - | |||
|
3683
|
|
Phạm Phúc Khôi Nguyên | Nam | 22-02-2008 | - | - | - | |||
|
3684
|
|
Lê Hương Giang | Nữ | 22-01-2011 | - | - | - | w | ||
|
3685
|
|
Võ Quang Nhật | Nam | 12-04-2016 | - | - | - | |||
|
3686
|
|
Nguyễn Trần Hải An | Nam | 30-04-2010 | - | - | - | |||
|
3687
|
|
Phan Đặng Tuấn | Nam | 08-08-1996 | - | - | - | |||
|
3688
|
|
Phạm Giang Minh Nguyên | Nữ | 21-02-2018 | - | - | - | w | ||
|
3689
|
|
Đỗ Phương Anh | Nữ | 04-06-2010 | - | - | - | w | ||
|
3690
|
|
Nguyễn Minh Khoa | Nam | 23-09-2009 | - | 1573 | 1576 | |||
|
3691
|
|
Trần Nguyên Khánh Phong | Nam | 20-08-2012 | - | 1586 | 1444 | |||
|
3692
|
|
Võ Trần Khánh Ngọc | Nữ | 16-07-2018 | - | - | - | w | ||
|
3693
|
|
Phùng Tuệ Minh | Nữ | 25-05-2011 | - | - | - | w | ||
|
3694
|
|
Nguyễn Nữ Tú Hằng | Nữ | 20-09-2005 | - | - | - | w | ||
|
3695
|
|
Trần Quỳnh Diệp | Nữ | 28-09-2016 | - | - | - | w | ||
|
3696
|
|
Nguyễn Thành Đạt | Nam | 11-05-2016 | - | - | 1440 | |||
|
3697
|
|
Nguyễn Đào Trường Lâm | Nam | 16-03-2011 | - | - | - | |||
|
3698
|
|
Lê Phước Nhân | Nam | 15-11-2018 | - | - | - | |||
|
3699
|
|
Lê Văn Tiến Đạt | Nam | 02-01-2002 | - | - | - | |||
|
3700
|
|
Phạm Trà My | Nữ | 14-01-2012 | - | - | - | w | ||