| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3661
|
|
Đỗ Thanh Uyên | Nữ | 20-07-2011 | - | - | - | w | ||
|
3662
|
|
Hồ Ngọc Thiên Tân | Nam | 14-10-2011 | - | 1498 | 1465 | |||
|
3663
|
|
Ung Hoàng Bách | Nam | 21-02-2017 | - | - | - | |||
|
3664
|
|
Đặng Trần Hương Thảo | Nữ | 10-08-2014 | - | - | - | w | ||
|
3665
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Vy | Nữ | 10-03-2015 | - | 1570 | 1433 | w | ||
|
3666
|
|
Đoàn Hải Anh | Nam | 14-09-2015 | - | - | - | |||
|
3667
|
|
Trần Ngọc Phương Vy | Nữ | 12-05-2017 | - | - | - | w | ||
|
3668
|
|
Mia Vanessa Delgado Bùi | Nữ | 29-08-2015 | - | - | - | w | ||
|
3669
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Trúc | Nữ | 03-03-1999 | - | - | - | w | ||
|
3670
|
|
Bùi Trâm Anh | Nữ | 03-07-2019 | - | - | - | w | ||
|
3671
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 06-10-2015 | - | - | - | |||
|
3672
|
|
Nguyễn Thành Luân | Nam | 14-03-1994 | - | - | - | |||
|
3673
|
|
Võ Công Minh | Nam | 13-11-2003 | - | - | - | |||
|
3674
|
|
Đường Hồng Anh | Nữ | 06-11-2004 | - | - | - | w | ||
|
3675
|
|
Đoàn Nguyễn Vĩnh Nguyên | Nam | 03-01-2004 | - | - | - | |||
|
3676
|
|
Thiều Quang Trung | Nam | 06-08-2015 | - | - | - | |||
|
3677
|
|
Vương Huỳnh Minh Phương | Nam | 22-07-2006 | - | - | - | |||
|
3678
|
|
Nguyễn Trang Dung | Nữ | 22-06-2011 | - | - | - | w | ||
|
3679
|
|
Nguyễn Hồng Quân | Nam | 12-12-1991 | NA | - | - | - | ||
|
3680
|
|
Võ Phùng Minh Nhật | Nam | 31-03-2009 | - | - | - | |||