| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3641
|
|
Lâm Nguyễn Ý Nhi | Nữ | 11-03-2005 | - | - | - | w | ||
|
3642
|
|
Hồ Đắc Vinh | Nam | 29-04-2016 | - | - | - | |||
|
3643
|
|
Trần Quang Khôi | Nam | 13-03-2017 | - | - | - | |||
|
3644
|
|
Nguyễn Mạnh Kiên | Nam | 12-03-2008 | - | - | - | |||
|
3645
|
|
Bùi Thị Mai Thảo | Nữ | 19-06-1981 | - | - | - | w | ||
|
3646
|
|
Ngô Nguyên Quân | Nam | 13-10-2008 | - | - | - | |||
|
3647
|
|
Bùi Khánh Vân | Nữ | 08-12-2012 | - | 1509 | - | w | ||
|
3648
|
|
Đặng Lâm Tùng | Nam | 21-04-1991 | - | - | - | |||
|
3649
|
|
Lê Văn Gia Tùng | Nam | 12-04-2006 | - | - | - | |||
|
3650
|
|
Nguyễn Minh Hạnh | Nữ | 28-09-2015 | - | - | - | w | ||
|
3651
|
|
Nguyễn Khoa An Lạc | Nam | 27-02-2015 | - | - | - | |||
|
3652
|
|
Nguyễn Trịnh Bảo Thy | Nữ | 19-02-2013 | - | - | - | w | ||
|
3653
|
|
Lê Thùy Dương | Nữ | 23-10-2011 | - | - | - | w | ||
|
3654
|
|
Phạm Thị Gia Mỹ | Nữ | 01-01-2012 | - | - | - | w | ||
|
3655
|
|
Thiều Thị Bảo Ngọc | Nữ | 27-08-2016 | - | - | - | w | ||
|
3656
|
|
Lê Linh Hương | Nữ | 30-06-2008 | - | - | - | w | ||
|
3657
|
|
Trịnh Hoàng Kỳ | Nam | 15-02-1985 | - | - | - | |||
|
3658
|
|
Trịnh Ngọc Thu Thảo | Nữ | 01-06-2014 | - | 1456 | 1455 | w | ||
|
3659
|
|
Lê Bảo Châu | Nữ | 16-03-2011 | - | - | - | w | ||
|
3660
|
|
Phan Cao Minh Khang | Nam | 02-07-2017 | - | - | - | |||