| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
361
|
|
Hồ Thị Minh Hiền | Nữ | 1986 | 1908 | - | - | wi | ||
|
362
|
|
Trương Tấn Thành | Nam | 1999 | NA | 1908 | 1918 | 1894 | i | |
|
363
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2011 | 1908 | 1866 | 1798 | i | ||
|
364
|
|
Nguyễn Thị Nhạc | Nữ | 1995 | 1908 | - | - | wi | ||
|
365
|
|
Trần Thị Mộng Thu | Nữ | 1996 | 1908 | 1799 | 1722 | wi | ||
|
366
|
|
Hoàng Minh Hiếu | Nam | 2014 | 1907 | 1970 | 1834 | |||
|
367
|
|
Chúc Đình Tấn | Nam | 1997 | 1907 | 1929 | 1908 | i | ||
|
368
|
|
Mai Linh | Nam | 1992 | 1907 | - | - | |||
|
369
|
|
Hồ Thị Tình | Nữ | 1994 | 1907 | - | - | wi | ||
|
370
|
|
Đoàn Thế Đức | Nam | 2009 | 1905 | 2110 | 1985 | |||
|
371
|
|
Nguyễn Như Tuấn Long | Nam | 2007 | 1905 | 1527 | 1625 | |||
|
372
|
|
Lê Thanh Thảo | Nữ | 1993 | WFM | 1903 | - | - | wi | |
|
373
|
|
Đặng Tuấn Linh | Nam | 2005 | 1903 | 1732 | 1695 | i | ||
|
374
|
|
Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 2010 | 1903 | 1971 | 1797 | |||
|
375
|
|
Nguyễn Hoàng Hiệp | Nam | 2005 | 1903 | 1822 | 1895 | |||
|
376
|
|
Trần Lê Tú Uyên | Nữ | 1990 | 1903 | - | - | wi | ||
|
377
|
|
Trần Nguyễn Công Phúc | Nam | 2002 | NA | 1902 | - | 1644 | ||
|
378
|
|
Lê Thị Hoa | Nữ | 1992 | 1902 | - | - | wi | ||
|
379
|
|
Nguyễn Thị Thảo Linh | Nữ | 1993 | 1902 | - | - | wi | ||
|
380
|
|
Nguyễn Anh Bảo Thy | Nữ | 2010 | 1901 | 1879 | 1884 | w | ||