| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3561
|
|
Trần Hoàng Vinh | Nam | 30-11-2018 | - | - | - | |||
|
3562
|
|
Vũ Lê Minh Châu | Nữ | 20/10/2015 | - | - | - | w | ||
|
3563
|
|
Vũ Tuấn Minh | Nam | 12-10-2017 | - | - | - | |||
|
3564
|
|
Nguyễn Đình Khánh Duy | Nam | 17-07-2016 | - | - | - | |||
|
3565
|
|
Nguyễn Duy Anh | Nam | 21-01-1997 | - | - | - | |||
|
3566
|
|
Nguyễn Đức Trí Thành | Nam | 01-07-2014 | - | - | - | |||
|
3567
|
|
Võ Ngọc Đạt Hưng | Nam | 15-11-2013 | - | - | - | |||
|
3568
|
|
Giang Tuyết Đào | Nữ | 19-06-2001 | - | - | - | w | ||
|
3569
|
|
Phạm Thị Tuyết Vân | Nam | 01-01-1974 | DI | - | - | - | ||
|
3570
|
|
Đặng Lê Việt Cương | Nam | 22-08-2003 | - | - | - | |||
|
3571
|
|
Chu Mạnh Đạt | Nam | 25-03-2011 | - | - | - | |||
|
3572
|
|
Trương Nguyễn Anh Tài | Nam | 19-08-2004 | - | - | - | |||
|
3573
|
|
Hồ Duy Khánh | Nam | 13-09-1999 | - | - | - | |||
|
3574
|
|
Nguyễn Trần Gia Bảo | Nam | 03-02-2006 | - | - | - | |||
|
3575
|
|
Lê Tùng Lâm | Nam | 15-06-2016 | - | - | - | |||
|
3576
|
|
Nguyễn Xuân Minh | Nam | 11-09-2015 | - | - | - | |||
|
3577
|
|
Võ Duy Bách | Nam | 21-06-2018 | - | 1425 | - | |||
|
3578
|
|
Đỗ Nguyên Phương | Nam | 21-05-2007 | - | - | - | |||
|
3579
|
|
Phạm Nguyễn Gia Phong | Nam | 07-11-2008 | - | 1489 | - | |||
|
3580
|
|
Cao Hoàng Minh | Nam | 14-08-2015 | - | - | - | |||