| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3561
|
|
Phạm Phương Thùy | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
3562
|
|
Sầm Hoàng Ly | Nữ | 2008 | - | 1400 | 1481 | w | ||
|
3563
|
|
Bùi Minh Đăng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3564
|
|
Lê Minh Sơn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3565
|
|
Phạm Đức Tiến | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3566
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3567
|
|
Bùi Khang Minh Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3568
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3569
|
|
Lê Thị Lan | Nữ | 1959 | - | - | - | w | ||
|
3570
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
3571
|
|
Trịnh Tấn Phúc | Nam | 2017 | - | - | 1401 | |||
|
3572
|
|
Hoàng Tường Vy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3573
|
|
Nguyễn Thái Bình | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3574
|
|
Trần Ngọc Thống | Nam | 2013 | - | - | 1448 | |||
|
3575
|
|
Nguyễn Tất Thắng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3576
|
|
Đinh Huy Khang | Nam | 2013 | - | - | 1523 | |||
|
3577
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | Nữ | 2016 | - | 1708 | 1481 | w | ||
|
3578
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2015 | - | 1476 | 1476 | |||
|
3579
|
|
Lê Văn Hoàng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
3580
|
|
Nguyễn Quốc Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||