DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3561 FIDE 12428078 Phạm Phương Thùy Nữ 1992 - - - w
3562 FIDE 12428590 Sầm Hoàng Ly Nữ 2008 - 1400 1481 w
3563 FIDE 12495662 Bùi Minh Đăng Nam 2020 - - -
3564 FIDE 12430382 Lê Minh Sơn Nam 2008 - - -
3565 FIDE 12496430 Phạm Đức Tiến Nam 2015 - - -
3566 FIDE 12431150 Lê Quang Minh Nam 2012 - - -
3567 FIDE 12498734 Bùi Khang Minh Trí Nam 2017 - - -
3568 FIDE 12433454 Nguyễn Tuấn Anh Nam 2008 - - -
3569 FIDE 12436526 Lê Thị Lan Nữ 1959 - - - w
3570 FIDE 12441902 Nguyễn Minh Quân Nam 1992 - - -
3571 FIDE 12446254 Trịnh Tấn Phúc Nam 2017 - - 1401
3572 FIDE 12447790 Hoàng Tường Vy Nữ 2012 - - - w
3573 FIDE 12449326 Nguyễn Thái Bình Nữ 2010 - - - w
3574 FIDE 12451118 Trần Ngọc Thống Nam 2013 - - 1448
3575 FIDE 12451630 Nguyễn Tất Thắng Nam 2015 - - -
3576 FIDE 12453935 Đinh Huy Khang Nam 2013 - - 1523
3577 FIDE 12458031 Nguyễn Ngọc Bảo Trâm Nữ 2016 - 1708 1481 w
3578 FIDE 12458287 Nguyễn Phúc Khang Nam 2015 - 1476 1476
3579 FIDE 12460079 Lê Văn Hoàng Nam 1995 - - -
3580 FIDE 12460591 Nguyễn Quốc Khánh Nam 2014 - - -