| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3541
|
|
Nguyễn Bùi Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3542
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 2010 | - | 1613 | 1582 | |||
|
3543
|
|
Trần Thanh Tùng | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
3544
|
|
Đinh Quang Quyền | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
3545
|
|
Cao Minh Khuê | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
3546
|
|
Phạm Minh Hải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3547
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3548
|
|
Đặng Trí Năng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3549
|
|
Lê Văn Quốc Phát | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3550
|
|
Truong Hoang Vy | Nam | 1963 | - | - | - | |||
|
3551
|
|
Đặng Minh Anh | Nữ | 2007 | - | 1605 | 1539 | w | ||
|
3552
|
|
Nguyễn Trang Nhung | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
3553
|
|
Ngô Quang Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3554
|
|
Nguyễn Tyson Thanh Thức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3555
|
|
Nguyễn Khương Phú | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3556
|
|
Nguyễn Lê Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3557
|
|
Phan Lê Hoàng Nam | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3558
|
|
Trần Minh Châu | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3559
|
|
Mai Việt Anh Xuân Phi | Nam | 2011 | - | 1552 | - | |||
|
3560
|
|
Nguyễn Kim Thánh Hội | Nữ | 2011 | - | - | 1452 | w | ||