| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3481
|
|
Nguyễn Quỳnh Chi | Nữ | 03-03-2017 | - | - | - | w | ||
|
3482
|
|
Nguyễn Nhật Thành | Nam | 08-07-2015 | - | - | - | |||
|
3483
|
|
Dương Quốc Bảo | Nam | 19-01-2018 | - | - | - | |||
|
3484
|
|
Nguyễn Tạ Thị Ngọc Linh | Nữ | 24-08-1987 | - | - | - | w | ||
|
3485
|
|
Nguyễn Đình Cường | Nam | 03-10-1989 | - | - | - | |||
|
3486
|
|
Đào Trần Phước Nguyên | Nam | 13-01-2018 | - | - | - | |||
|
3487
|
|
Dương Danh Phát | Nam | 02-12-2018 | - | - | - | |||
|
3488
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 30-10-2017 | - | - | - | |||
|
3489
|
|
Nguyễn Hoàng Quốc Việt | Nam | 30-11-2001 | - | - | - | |||
|
3490
|
|
Nguyễn Phương Vy | Nữ | 26-02-2011 | - | - | - | w | ||
|
3491
|
|
Lê Thế Sơn | Nam | 11-01-2015 | - | - | - | |||
|
3492
|
|
Nguyễn Phước Quý An | Nam | 21-08-2009 | - | 1593 | 1606 | |||
|
3493
|
|
Nguyễn Đức Khôi | Nam | 14-08-2014 | - | - | - | |||
|
3494
|
|
Lê Đức Trí | Nam | 15-01-2007 | - | - | - | |||
|
3495
|
|
Đoàn Nguyễn Thành Đạt | Nam | 30-11-2003 | - | - | - | |||
|
3496
|
|
Nguyễn Trường Giang | Nam | 20-11-2012 | - | - | - | |||
|
3497
|
|
Bùi Ngọc Thiên Vũ | Nam | 25-10-2013 | - | - | - | |||
|
3498
|
|
Phạm Bùi Công Nghĩa | Nam | 30-04-2010 | - | 1557 | - | |||
|
3499
|
|
Ngô Huyền Châu | Nam | 21-02-1971 | - | - | - | |||
|
3500
|
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 01-12-2012 | - | - | - | |||