| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3461
|
|
Phạm Vĩnh An | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
3462
|
|
Nguyễn Trần Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3463
|
|
Trần Dương Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3464
|
|
Nguyễn Lê Khải Thiên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3465
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3466
|
|
Nguyễn Hoàng Tú | Nam | 2011 | - | 1619 | - | |||
|
3467
|
|
Phạm Tùng Dương | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3468
|
|
Lương Trọng Minh | Nam | 1961 | IA;FT,IO | - | - | - | ||
|
3469
|
|
Vũ Đức Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3470
|
|
Lê Vũ Bảo Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3471
|
|
Hồ Hồng Nam | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3472
|
|
Hoàng Đăng Khoa | Nam | 2018 | - | - | 1491 | |||
|
3473
|
|
Nguyễn Vinh Quang | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3474
|
|
Trương Anh Tuấn | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
3475
|
|
Hoàng Tiến Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3476
|
|
Lưu Quế Chi | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
3477
|
|
Phạm Gia Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3478
|
|
Huỳnh Gia Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3479
|
|
Hoàng Anh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3480
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2001 | - | - | - | |||