| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3461
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 25-03-2018 | - | - | - | |||
|
3462
|
|
Phan Thanh Thanh | Nữ | 15-03-2012 | - | - | - | w | ||
|
3463
|
|
Nguyễn Hồ Gia Phúc | Nam | 05-06-2015 | - | - | - | |||
|
3464
|
|
Trịnh Hoàng Bảo Duy | Nam | 05-04-2018 | - | - | - | |||
|
3465
|
|
Đỗ Trung Phong | Nam | 07-12-2014 | - | - | - | |||
|
3466
|
|
Nguyễn Việt Khang | Nam | 06-10-2012 | - | - | - | |||
|
3467
|
|
Lê Minh Bảo | Nam | 24-02-2020 | - | - | - | |||
|
3468
|
|
Võ Thùy An | Nữ | 16-04-2011 | - | 1400 | - | w | ||
|
3469
|
|
Nguyễn Bảo Anh | Nữ | 01-02-2016 | - | - | - | w | ||
|
3470
|
|
Trần Huy Hoàng | Nam | 25-05-2012 | - | - | - | |||
|
3471
|
|
Trần Minh Huy | Nam | 15-09-2011 | - | - | - | |||
|
3472
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 07-02-2014 | - | - | - | |||
|
3473
|
|
Nguyễn An Khôi | Nam | 17-06-2013 | - | - | - | |||
|
3474
|
|
Nguyễn Phúc Tuấn Anh | Nam | 21-10-2014 | - | - | - | |||
|
3475
|
|
Nguyễn Vũ Thanh Ngọc | Nữ | 18-03-2010 | - | - | - | w | ||
|
3476
|
|
Trương Bối Diệp | Nữ | 29-07-2016 | - | 1409 | 1478 | w | ||
|
3477
|
|
Vũ Trọng Đức | Nam | 08-03-2017 | - | - | 1553 | |||
|
3478
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Khánh | Nữ | 16-02-2016 | - | - | - | w | ||
|
3479
|
|
Trần Minh Hào | Nam | 13-08-2014 | - | - | - | |||
|
3480
|
|
Lê Thị Hoài | Nữ | 11-02-2009 | - | - | - | w | ||