| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3441
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 28-02-2015 | - | 1476 | 1477 | |||
|
3442
|
|
Lê Văn Hoàng | Nam | 05-05-1995 | - | - | - | |||
|
3443
|
|
Nguyễn Quốc Khánh | Nam | 04-09-2014 | - | - | - | |||
|
3444
|
|
Nguyễn Tuấn Hưng | Nam | 04-02-2015 | - | - | - | |||
|
3445
|
|
Trần Lê Gia Khánh | Nam | 20-11-2007 | - | - | - | |||
|
3446
|
|
Nguyễn Hữu Duy | Nam | 08-08-1991 | - | - | - | |||
|
3447
|
|
Nguyễn Thế Sơn | Nam | 06-10-2011 | - | - | 1483 | |||
|
3448
|
|
Lin Yian | Nam | 07-07-2018 | - | - | - | |||
|
3449
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 03-01-2017 | - | - | - | |||
|
3450
|
|
Nguyễn Quốc Trung | Nam | 15/06/2013 | - | - | - | |||
|
3451
|
|
Trần Nguyễn Gia Ý | Nam | 02-10-2019 | - | - | - | |||
|
3452
|
|
Phạm Phương Đông | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
|
3453
|
|
Lê Quang Tuấn Vĩ | Nam | 10-01-2012 | - | - | - | |||
|
3454
|
|
Nguyễn Trọng Phúc | Nam | 30-11-2005 | - | - | - | |||
|
3455
|
|
Lê Nguyễn Trâm Anh | Nữ | 19-03-2017 | - | - | - | w | ||
|
3456
|
|
Nguyễn Phạm Tuệ Lam | Nữ | 08-10-2014 | - | 1416 | 1457 | w | ||
|
3457
|
|
Trần Minh Nghi | Nữ | 18-04-2012 | - | - | - | w | ||
|
3458
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 08-11-2015 | - | - | - | |||
|
3459
|
|
Vũ Thị Phượng | Nữ | 06-12-1982 | - | - | - | w | ||
|
3460
|
|
Nguyễn Bá Hùng | Nam | 1959-08-12 | - | - | - | |||