| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
341
|
|
Nguyễn Công Tài | Nam | 2001 | 1918 | 1858 | 1866 | i | ||
|
342
|
|
Nguyễn Minh | Nam | 2014 | 1917 | 1906 | 1956 | |||
|
343
|
|
Võ Thị Bích Liễu | Nữ | 1989 | 1917 | - | - | wi | ||
|
344
|
|
Phạm Anh Trung | Nam | 1998 | 1916 | 1874 | 1880 | i | ||
|
345
|
|
Cấn Chí Thanh | Nam | 2008 | 1915 | 1803 | 1771 | |||
|
346
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2009 | 1915 | 1860 | 1893 | |||
|
347
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2014 | 1915 | 1866 | 1856 | |||
|
348
|
|
Lê Thiên Vị | Nam | 1945 | 1915 | 1939 | 1908 | i | ||
|
349
|
|
Đào Thị Lan Anh | Nữ | 1997 | WFM | 1915 | 1873 | 1879 | wi | |
|
350
|
|
Phạm Như Ý | Nữ | 1994 | 1914 | - | - | wi | ||
|
351
|
|
Nguyễn Nam Long | Nam | 2016 | 1914 | 1952 | 1911 | |||
|
352
|
|
Nguyễn Mạnh Hiếu | Nam | 2007 | 1914 | 1586 | 1615 | |||
|
353
|
|
Đoàn Văn Đức | Nam | 1987 | 1914 | 1936 | 1833 | |||
|
354
|
|
Nguyễn Nhật Huy | Nam | 2004 | 1914 | 1860 | 1822 | i | ||
|
355
|
|
Lê Thị Thu Hường | Nữ | 1989 | 1909 | 1814 | 1805 | w | ||
|
356
|
|
Huỳnh Phúc Minh Phương | Nữ | 2010 | WCM | 1909 | 1750 | 1835 | w | |
|
357
|
|
Vũ Bùi Thị Thanh Vân | Nữ | 2005 | WFM | 1909 | 1890 | 1905 | w | |
|
358
|
|
Nguyễn Quang Đức | Nam | 1992 | 1909 | 1872 | 1826 | |||
|
359
|
|
Vương Quỳnh Anh | Nữ | 2005 | WFM | 1909 | 1888 | 1895 | w | |
|
360
|
|
Bùi Kim Lê | Nữ | 1977 | WIM | 1909 | 1813 | 1939 | w | |