| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3381
|
|
Trần Lê Ngọc Thảo | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3382
|
|
Nguyễn Lê Đức Bình | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3383
|
|
Hồ Dương Quốc Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3384
|
|
Nguyễn Thành An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3385
|
|
Nguyễn Xuân Anh Hùng | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3386
|
|
Trần Đỗ Hoàng Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3387
|
|
Cao Bảo An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3388
|
|
Ngô Lê Khánh Thu | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3389
|
|
Trần Vạn Khải Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3390
|
|
Vương Xuân Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3391
|
|
Nguyễn Anh Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3392
|
|
Đinh Minh Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3393
|
|
Đỗ Văn Chiến | Nam | 1987 | NA | - | - | - | ||
|
3394
|
|
Vũ Phúc Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3395
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3396
|
|
Lê Dương Nghĩa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3397
|
|
Đỗ Tiến Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3398
|
|
Trương Tuấn Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3399
|
|
Lê Minh Triết | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
3400
|
|
Vũ Hải Linh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||