| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3321
|
|
Vũ Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3322
|
|
Nguyễn Đình Anh Quân | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3323
|
|
Nguyễn Việt Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3324
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2014 | - | 1470 | 1729 | |||
|
3325
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Lan | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
3326
|
|
Thái Dương Thụy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3327
|
|
Liễu Triều Báo Thiên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3328
|
|
Nguyễn Phạm Châu Anh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
3329
|
|
Hàng Nguyễn Minh Tân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3330
|
|
Nguyễn Thành Nhân | Nam | 1964 | - | - | - | |||
|
3331
|
|
Nguyễn Đình Bảo Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3332
|
|
Đoàn Đức An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3333
|
|
Đỗ Tuấn Khanh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3334
|
|
Phạm Quang Hùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3335
|
|
Võ Ngọc Như Bình | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3336
|
|
Lê Nhật Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3337
|
|
Trương Tấn Sang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3338
|
|
Nguyễn Bảo Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3339
|
|
Nguyễn Bảo Minh Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3340
|
|
Mạnh Đức Chu | Nam | 2009 | - | - | - | |||