| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3301
|
|
Danh Nguyễn Ngọc Bảo | Nam | 13-04-2019 | - | - | - | |||
|
3302
|
|
Lê Gia Hưng | Nam | 07-12-2010 | - | 1515 | - | |||
|
3303
|
|
Nguyễn Trần Trúc Phương | Nữ | 06-07-2014 | - | - | - | w | ||
|
3304
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 07-01-2020 | - | - | - | |||
|
3305
|
|
Lưu Hoàng Hải Dương | Nam | 25-01-2003 | - | - | - | |||
|
3306
|
|
Nguyễn Thuỳ Dương | Nữ | 11-09-2021 | - | - | - | w | ||
|
3307
|
|
Tống Tuệ Minh | Nữ | 02-10-2017 | - | - | - | w | ||
|
3308
|
|
Ngô Quang Huy | Nam | 14-02-1993 | - | - | - | |||
|
3309
|
|
Hoàng Kim Tùng | Nam | 20-09-2013 | - | - | - | |||
|
3310
|
|
Lưu Phạm Xuân Nhi | Nữ | 03-06-2016 | - | - | - | w | ||
|
3311
|
|
Lê Đại Phúc | Nam | 15-01-2008 | - | - | - | |||
|
3312
|
|
Trần Anh Vũ | Nam | 01-11-1990 | - | - | - | |||
|
3313
|
|
Trình Minh Anh | Nữ | 07-04-2020 | - | 1459 | - | w | ||
|
3314
|
|
Lâm Gia Huy | Nam | 28-06-2011 | - | - | - | |||
|
3315
|
|
Trần Quang Minh | Nam | 24-03-2016 | - | - | - | |||
|
3316
|
|
Nguyễn Thành Trí | Nam | 05-02-2010 | - | - | - | |||
|
3317
|
|
Võ Phúc Hưng | Nam | 18-11-2013 | - | - | - | |||
|
3318
|
|
Phạm Anh Khang | Nam | 04-02-2015 | - | - | - | |||
|
3319
|
|
Vũ Minh Quân | Nam | 13-09-2011 | - | - | - | |||
|
3320
|
|
Nguyễn Phan Nguyên | Nam | 27-12-2002 | - | - | - | |||