| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3301
|
|
Lê Minh Hoàng Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3302
|
|
Nguyễn Vũ Huy Hoàng | Nam | 2002 | - | 1544 | 1583 | |||
|
3303
|
|
Vũ Tuấn Anh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3304
|
|
Huỳnh Nguyên Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3305
|
|
Hoàng Anh Tú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3306
|
|
Vũ Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3307
|
|
Lê Minh Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3308
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3309
|
|
Đào Tuấn Anh | Nam | 2003 | - | 1523 | - | |||
|
3310
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3311
|
|
Trần Dũng | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
3312
|
|
Diêu Tử Hiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3313
|
|
Lê Thanh Phương Uyên | Nữ | 1996 | WFM | - | - | - | w | |
|
3314
|
|
Lâm Nguyễn Minh Triết | Nam | 2009 | - | 1547 | - | |||
|
3315
|
|
Lương Nguyễn Quỳnh Hương | Nữ | 2009 | - | 1426 | - | w | ||
|
3316
|
|
Lò Anh Hai | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3317
|
|
Nguyễn Bá Kỳ Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3318
|
|
Nguyễn Đắc Thuận | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3319
|
|
Nguyễn Khánh Huy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3320
|
|
Phạm Thị Ngọc | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||